Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Edanyilber Navas | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ![]() |
- | Richard Cabrera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | heber garcia | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
- | Brian Leandro Olivera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.2 | ![]() |
18 | jefferson caraballo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 7.9 | |
7 | Fernando Basante | Tiền đạo | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.6 | ![]() |
- | Eduardo Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Óscar González | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ![]() |
26 | dhylan castillo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | julian figueroa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.84 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jose Luis Granados | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | Matias Soto | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
8 | Arles Flores | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 8.1 | |
31 | santiago gomez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Richard Figueroa | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Antonio Romero | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.8 | ![]() |