Hellas Verona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Giangiacomo MagnaniHậu vệ00000000
11Casper TengstedtTiền đạo00000000
14Dailon Rocha LivramentoTiền đạo20010005.81
34Simone PerilliThủ môn00000000
35Daniel·MosqueraTiền đạo10100008.02
Bàn thắng
98Federico MagroThủ môn00000000
20Grigoris KastanosTiền vệ00000000
5Davide FaraoniHậu vệ00000000
Thẻ vàng
4Flavius DaniliucHậu vệ00000006.35
-Christian CorradiHậu vệ00000000
80Alphadjo CissèTiền vệ00000000
-Daniel·SilvaTiền vệ00000006.24
1Lorenzo MontipòThủ môn00000006.57
38Jackson TchatchouaHậu vệ00000005.98
27Paweł DawidowiczHậu vệ10000006.85
42Diego CoppolaHậu vệ10100006.32
Bàn thắngThẻ vàng
87Daniele GhilardiHậu vệ00000006.36
-Reda BelahyaneHậu vệ20020006.72
33Ondrej DudaTiền vệ00010006.29
Thẻ vàng
18Abdou HarrouiTiền vệ60012126.29
31Tomas SuslovTiền vệ00010006.81
8Darko LazovićTiền vệ10000006.52
9Amin SarrTiền đạo30100018.49
Bàn thắng
12Domagoj BradaricHậu vệ00000000
Parma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Mandela KeitaHậu vệ00001008.05
28Valentin MihăilăTiền đạo00000000
63N. TrabucchiHậu vệ00000000
7Adrian BenedyczakTiền đạo00000006.56
-Leandro ChichizolaThủ môn00000000
-Woyo CoulibalyHậu vệ00000000
23Drissa·CamaraTiền vệ00000000
20Antoine·HainautHậu vệ10000006.27
11Pontus AlmqvistTiền đạo60020005.65
61Mohamed Anas·HajTiền đạo00020006.29
31Zion SuzukiThủ môn00000006.07
15Enrico Del PratoHậu vệ10000006.69
46G. LeoniHậu vệ00000006.26
4Botond BaloghHậu vệ00000005.15
14Emanuele ValeriHậu vệ10000006.82
19Simon SohmTiền vệ30200008.91
Bàn thắngThẻ đỏ
8Nahuel EstévezHậu vệ00000006.8
98Dennis ManTiền đạo40010006.39
27HernaniTiền vệ00000005.94
Thẻ vàng
22Matteo CancellieriTiền đạo00000006.18
13Ange-Yoan BonnyTiền đạo30030006.81
40Edoardo CorviThủ môn00000000

Parma vs Hellas Verona ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ