Sivasspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Queensy MenigTiền đạo00000000
53Emirhan BaşyiğitHậu vệ00000000
46B. BökeTiền đạo00010006.1
58Ziya ErdalHậu vệ00000005.89
7Murat PaluliHậu vệ00000006.08
Thẻ vàng
-Bengali KoitaTiền đạo20030006.18
Thẻ vàng
35Ali Şaşal VuralThủ môn00000006.77
-Özkan YiğiterHậu vệ00000000
44Achilleas PoungourasHậu vệ00000006.21
23Alaaddin OkumuşHậu vệ00000000
13Djordje NikolicThủ môn00000000
9Rei ManajTiền đạo20010006
17Emrah BaşsanTiền đạo10000106.71
26Uroš RadakovićHậu vệ00000006.74
27Noah Sonko SundbergHậu vệ10000105.77
3Uğur ÇiftçiHậu vệ10020005.72
90Azizbek TurgunbaevTiền vệ00000006.1
10Alex PritchardTiền vệ00000006.33
12Samuel MoutoussamyTiền vệ20000006.24
8Charilaos CharisisTiền vệ00000006.52
Thẻ vàng
24Garry RodriguesTiền đạo20000016.56
55Bengali-Fodé KoitaTiền đạo20030000
Thẻ vàng
Kasimpasa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Loret SadikuHậu vệ00000006.87
5Sadık ÇiftpınarHậu vệ00000000
1Andreas GianniotisThủ môn00000007.95
Thẻ đỏ
14Jhon EspinozaHậu vệ00000006.5
20Nicholas OpokuHậu vệ00000005.98
23Sinan·AlkasTiền đạo00000000
29Taylan Utku AydinHậu vệ00000000
25Ali Emre YanarThủ môn00000000
77Kevin RodriguesHậu vệ30010106.8
6Gökhan GülHậu vệ30000106.72
Thẻ vàng
10Haris HajradinovićTiền vệ10000006.66
35Aytaç KaraTiền vệ30020106.59
7Mamadou FallTiền đạo00010005.7
18Nuno Da CostaTiền đạo50030015.8
58Y.asin ÖzcanHậu vệ10030006.94
12Mortadha Ben OuanesTiền đạo30000006.03
27Bahtiyar Aras ÖzdenTiền vệ00000000
72Antonín BarákTiền vệ00000005.99
9Josip BrekaloTiền đạo00010007.35
-Şant Kazancı-00000000
8CafúTiền vệ00000006.25

Sivasspor vs Kasimpasa ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ