[JPN Nadeshiko League 2-12] Fukuoka AN (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 4 | 5 | 13 | 13 | 31 | 17 | 12 | 18.2% |
11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 15 | 11 | 10 | 27.3% |
11 | 1 | 3 | 7 | 4 | 16 | 6 | 12 | 9.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 16.7% |
[JPN Nadeshiko League 2-5] SEISA OSA Rheia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 4 | 9 | 27 | 28 | 31 | 5 | 40.9% |
11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 23 | 3 | 63.6% |
11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 19 | 8 | 11 | 18.2% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 5 | 12 | 66.7% |
Fukuoka AN (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Fukuoka AN (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JWD2 | 03-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.35 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
JWD2 | 28-04-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
JWD2 | 21-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
JWD2 | 14-04-24 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JWD2 | 07-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JWD2 | 31-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.28 | -0.33 | -0.54 | B | 0.84 | -0.5 | 0.86 | B | X |
JWD2 | 24-03-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
JWD2 | 16-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JW Cup | 03-12-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | B | 0.94 | 1.75 | 0.82 | B | X |
JW Cup | 25-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
SEISA OSA Rheia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JWD2 | 03-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 27-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 21-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 13-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 06-04-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 31-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 24-03-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JWD2 | 16-03-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JW Cup | 03-12-22 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
JW Cup | 26-11-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fukuoka AN (w) |
Fukuoka AN (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JWD2 | 18-05-2024 | Khách | FC Imabari (W) | 7 Ngày |
JWD2 | 25-05-2024 | Chủ | Tsukuba FC (W) | 14 Ngày |
JWD2 | 01-06-2024 | Khách | Kibi International University (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JWD2 | 18-05-2024 | Chủ | Yamato Sylphid (W) | 7 Ngày |
JWD2 | 25-05-2024 | Chủ | Diavorosso Hiroshima (W) | 14 Ngày |
JWD2 | 01-06-2024 | Khách | FC Imabari (W) | 21 Ngày |