Austria (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Annabel SchaschingTiền vệ00000006.25
8Barbara DunstTiền vệ10120007.6
Bàn thắng
10Laura FeiersingerTiền vệ00000005.6
15Nicole BillaTiền đạo20010006.89
23Jasmin Pal Thủ môn00000008.12
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000000
20Katharina NaschenwengHậu vệ00010006.35
21Isabella·KrescheThủ môn00000000
3Jennifer KleinTiền vệ00000006.12
14Marie Therese·HobingerTiền đạo10000106.78
-Celina DegenHậu vệ00010006.1
12Eileen campbell-00010000
7Viktoria PintherTiền đạo00000006.51
9Sarah ZadrazilTiền đạo00000006.83
6Katharina SchiechtlHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
13Virginia KirchbergerHậu vệ00000006.37
17Sarah PuntigamTiền vệ10000006.01
Denmark Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Frederikke ThogersenTiền vệ00031007.62
13Olivia HoldtTiền vệ00000000
23Sofie SvavaHậu vệ10030006.86
5Caroline PleidrupHậu vệ10000006.81
Thẻ vàng
2Isabella ObazeHậu vệ00000006.88
-Rikke MadsenTiền đạo00000006.84
Thẻ vàng
12Kathrine Moller KuhlTiền vệ10000006.01
14Sofie BredgaardTiền vệ10000006.77
-Sofie LundgaardTiền vệ00000000
8Josefine HasboTiền vệ00000007.21
10Pernille HarderTiền đạo60150018.61
Bàn thắngThẻ đỏ
-Amanda BrunholtThủ môn00000000
19Janni ThomsenTiền vệ00000006.14
6Emma SnerleTiền vệ00000000
3Stine PedersenHậu vệ10010007.71
Thẻ vàng
17Caroline MollerTiền vệ41010006.37
7Sanne TroelsgaardTiền vệ00000006.53
-Sara Thrige AndersenHậu vệ00000000
20Signe BruunTiền đạo10000006.32
9Amalie VangsgaardTiền đạo50000015.04

Austria (w) vs Denmark Women ngày 28-02-2024 - Thống kê cầu thủ