RC Celta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Carl StarfeltHậu vệ00000007.35
Thẻ vàng
20Marcos AlonsoHậu vệ20000007.05
-Tadeo AllendeTiền đạo00000000
23Hugo Alvarez AntunezTiền đạo00000000
-Luca De La TorreTiền vệ00000000
1Iván VillarThủ môn00000000
19Williot SwedbergTiền đạo00000000
25Damián Rodríguez SousaHậu vệ00000000
-yoel lagoHậu vệ00000000
-Tassos DouvikasTiền đạo00000000
24Carlos DominguezHậu vệ00000000
11Franco CerviTiền đạo00000000
10Iago AspasTiền đạo00000000
5Sergio·Carreira VilarinoHậu vệ00000006.14
8Fran BeltranTiền vệ10000006.25
6Ilaix MoribaTiền vệ10000006.31
3Oscar MinguezaHậu vệ10020006.21
13Vicente GuaitaThủ môn00000006.15
18Pablo Durán FernándezTiền đạo20200009
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
7Borja IglesiasTiền đạo10000016.38
12Alfonso González MartínezTiền đạo30011016.73
32Javier Rodríguez GalianoHậu vệ00001006.83
Thẻ vàng
-Marc·VidalThủ môn00000000
Real Sociedad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Benat TurrientesTiền vệ00000006.51
Thẻ vàng
11Sheraldo BeckerTiền đạo10000006.26
Thẻ vàng
-Urko GonzalezHậu vệ00000000
14Takefusa KuboTiền đạo00000000
Thẻ vàng
12Javi LópezHậu vệ00000000
-J.MagunacelayaTiền vệ00000000
13Unai MarreroThủ môn00000000
31Jon martinHậu vệ10000006.17
28Pablo MarinTiền vệ00010000
16Jon Ander OlasagastiTiền vệ00000000
20Jon PachecoHậu vệ00000007.05
-Umar SadiqTiền đạo00000000
9Orri Steinn ÓskarssonTiền đạo00000000
1Álex RemiroThủ môn00000006.27
19Jon AramburuHậu vệ00000007.31
5Igor ZubeldiaHậu vệ20000006.66
Thẻ vàng
21Nayef AguerdHậu vệ00000000
3Aihen MuñozHậu vệ00000006.27
7Ander BarrenetxeaTiền đạo10000006.74
24Luka SučićTiền vệ00020006.5
17Sergio GómezTiền đạo00010005.58
10Mikel OyarzabalTiền đạo10000006.37
Thẻ vàng
23Brais MéndezTiền vệ10010006.59

RC Celta vs Real Sociedad ngày 21-12-2024 - Thống kê cầu thủ