[AUS QLD Women's League-] Gold Coast city (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 7 | 10 | 50.0% |
[AUS QLD Women's League-] Mitchelton (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | 4 | 16.7% |
Gold Coast city (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 07-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.31 | -0.25 | -0.58 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
AUS WQSL | 18-08-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.23 | T | 0.82 | 1.00 | 0.88 | T | X |
AUS WQSL | 10-06-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AQWC | 01-06-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WQSL | 01-04-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WQSL | 13-04-21 | 1 - 5 (1 - 4) | 4 - 3 | -0.09 | -0.13 | -0.93 | T | 0.80 | -2.75 | 0.96 | T | T |
AUS WQSL | 03-10-20 | 3 - 5 (1 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WQSL | 01-08-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.99 | -0.12 | -0.09 | T | 0.75 | -0.31 | 0.85 | T | X |
AUS WQSL | 17-07-19 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WQSL | 19-06-19 | 2 - 5 (1 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Gold Coast city (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 04-06-24 | 2 - 4 (2 - 2) | 3 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | B | 0.76 | 1 | 0.94 | B | T |
AUS WQSL | 08-05-24 | 0 - 12 (0 - 5) | - | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | - | - | |||
AUS WQSL | 04-05-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 10 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
AUS WQSL | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WQSL | 13-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WQSL | 10-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | T | X |
AUS WQSL | 07-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.31 | -0.25 | -0.58 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
AUS WQSL | 16-03-24 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WQSL | 09-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | B | 0.87 | 0.25 | 0.83 | B | X |
AUS WQSL | 24-02-24 | 3 - 4 (2 - 3) | 8 - 0 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | T | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Mitchelton (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 01-06-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 24-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.12 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 11-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.89 | -0.15 | -0.11 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | X | ||
AUS WQSL | 05-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 28-04-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
AUS WQSL | 20-04-24 | 4 - 4 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 14-04-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.35 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
AUS WQSL | 07-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.31 | -0.25 | -0.58 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
AUS WQSL | 23-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 10 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
AUS WQSL | 16-03-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Gold Coast city (w) |
Gold Coast city (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |