Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Youri TielemansTiền vệ30010008
7John McGinnTiền vệ10010006.5
Thẻ vàng
27Morgan RogersTiền vệ10000006.3
Thẻ vàng
41Jacob RamseyTiền vệ00010006.6
11Ollie WatkinsTiền đạo00000006.2
-oliwier zychThủ môn00000000
25Robin OlsenThủ môn00000000
-Sil swinkelsHậu vệ00000000
23Emiliano MartínezThủ môn00000006.9
16Andrés García RobledoHậu vệ00010005.7
4Ezri Konsa Hậu vệ00000006.3
26Lamare BogardeHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
31Leon BaileyTiền đạo20010006.2
-Jamaldeen jimohTiền vệ00000000
22Ian MaatsenHậu vệ00010007.1
17Donyell MalenTiền đạo20010006.7
24Amadou OnanaHậu vệ00000007.1
-Kosta NedeljkovicHậu vệ00000006.4
12Lucas DigneHậu vệ00010006.6
44Boubacar KamaraHậu vệ10000006.7
Wolverhampton Wanderers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Santiago BuenoHậu vệ00000006.5
2Matt DohertyHậu vệ00000007.1
24Toti GomesHậu vệ00010006.7
12Emmanuel AgbadouHậu vệ00000006.9
22Nélson SemedoHậu vệ00000006.7
7AndréHậu vệ00010006.7
27Jean-Ricner BellegardeTiền vệ10110008.4
Bàn thắngThẻ đỏ
3Rayan Aït NouriHậu vệ00030007
21Pablo SarabiaTiền đạo00001007.4
Thẻ vàng
10Matheus CunhaTiền đạo40110127.5
Bàn thắngThẻ vàng
29Gonçalo GuedesTiền đạo30000026.1
26Carlos ForbsTiền đạo00000000
20Thomas DoyleTiền vệ00000006.5
15Craig DawsonHậu vệ00000000
-Tawanda ChirewaTiền vệ00000000
19Rodrigo Martins GomesTiền vệ00000006.8
31Sam JohnstoneThủ môn00000000
11Hee-Chan HwangTiền đạo00000006.6
37Pedro LimaHậu vệ00000000
1José SáThủ môn00000007.3

Wolverhampton Wanderers vs Aston Villa ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ