Fakel Voronezh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11nichita motpanTiền vệ00010006.5
Thẻ vàng
19belajdi pusiTiền đạo00000000
21Mikhail ShchetininHậu vệ00000006.4
22Igor YurganovHậu vệ00000000
31Aleksandr BelenovThủ môn00000007.5
4maks dziovHậu vệ10020006.6
Thẻ vàng
23Vyacheslav YakimovHậu vệ10000005.3
Thẻ đỏ
47Sergey BozhinHậu vệ00000006.6
72Rayan SenhadjiHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
64Andrey IvlevTiền vệ00000006.1
33Irakli KvekveskiriHậu vệ00000000
10Ilnur AlshinTiền vệ00000006.4
6Dylan MertensTiền vệ10000006.5
1Vitaliy GudievThủ môn00000000
7mohamed brahimiTiền đạo00000000
92Sergey BryzgalovHậu vệ00000000
17Nikolay GiorgobianiTiền vệ00000000
13Igor KalininHậu vệ00010006.1
9Aleksey KashtanovTiền đạo00000006.3
71Anton KovalevTiền vệ10000006.5
77Aleksandr LomovitskiTiền đạo00020006.7
15Vladimir IljinTiền đạo00000006.2
Zenit St. Petersburg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Aleksandr SobolevTiền đạo00000007.5
70Ognjen MimovićHậu vệ20030006.8
Thẻ vàng
41Mikhail KerzhakovThủ môn00000000
4Yuri GorshkovHậu vệ10000006.6
21Aleksandr ErokhinTiền vệ00000000
6Vanja DrkusicHậu vệ00000000
2Dmitri ChistyakovHậu vệ00000000
30Mateo CassierraTiền đạo40100007.5
Bàn thắng
5Wílmar BarriosHậu vệ00000000
28Nuraly AlipHậu vệ00000000
77Ilzat AkhmetovTiền vệ00000000
67Maksim GlushenkovTiền đạo00000006.3
11Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaTiền đạo70030017.5
1Evgeny LatyshonokThủ môn00000007.2
31Gustavo MantuanTiền đạo20001007.9
25Strahinja ErakovicHậu vệ00000007.1
27NinoHậu vệ00000007.1
3Douglas SantosHậu vệ00000007.6
14Saša ZdjelarHậu vệ00000007.2
8WendelTiền vệ20020006.8
Thẻ đỏ
17Andrey MostovoyTiền đạo00010007.6
16Denis AdamovThủ môn00000000
32Luciano GondouTiền đạo20101008.3
Bàn thắngThẻ đỏ

Fakel Voronezh vs Zenit St. Petersburg ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ