Rubin Kazan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Joel FameyehTiền đạo00000006.64
22Veldin HodzaHậu vệ10000005.94
19Oleg IvanovTiền vệ00000006.01
-Umarali RakhmonalievHậu vệ00000000
-N. Vasilyev-00000000
70Dmitri KabutovHậu vệ00001005.87
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
2Egor TeslenkoHậu vệ20100006.55
Bàn thắng
-Evgeni StaverThủ môn00000006.42
27Aleksey GritsaenkoHậu vệ00000006.26
51Ilya RozhkovHậu vệ00000005.5
18Marat ApshatsevTiền vệ00000000
5Rustamjon AshurmatovHậu vệ00000000
23Ruslan BezrukovTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
86Nikita·KoretsThủ môn00000000
-Aleksandr LomovitskiTiền đạo00000000
25Artur NigmatullinThủ môn00000000
71Konstantin NizhegorodovHậu vệ00000000
15Igor VujačićHậu vệ00000006.81
-Dardan ShabanhaxhajTiền đạo00011017.95
8Bogdan JočićTiền vệ10000005.95
Thẻ vàng
6Ugochukvu·IvuHậu vệ00020006.65
Thẻ vàng
24Nikola ČumićTiền đạo30010005.77
10Mirlind DakuTiền đạo30110018.06
Bàn thắngThẻ đỏ
CSKA Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
45Danila BokovThủ môn00000000
25Kristijan BistrovićTiền vệ00000006.53
13KhellvenHậu vệ00000006.6
35Igor AkinfeevThủ môn00000005.61
78Igor DiveevHậu vệ40010006.49
90Matvey Vladislavovich LukinHậu vệ30200000
Bàn thắngThẻ vàng
27Moisés Roberto BarbosaHậu vệ00010006.33
31Matvey KislyakTiền vệ10010006.82
3Danil KrugovoyHậu vệ00000006.19
-Ilya AgapovHậu vệ00000000
15Miralem PjanićTiền vệ10000006.76
10Ivan OblyakovTiền vệ00000006.09
11Tamerlan·MusaevTiền đạo40000005.05
21Abbosbek FayzullaevTiền vệ40010006.4
19Rifat ZhemaletdinovTiền vệ00000006.36
-Saša ZdjelarHậu vệ00000000
49Vladislav ToropThủ môn00000000
8Artem ShumanskiyTiền đạo00000000
6Maksim MukhinHậu vệ00000000
20Sekou KoitaTiền đạo00000000
9Saúl GuarirapaTiền đạo00000006.55
17kirill glebovTiền đạo00000006.42
22Milan GajićHậu vệ00000000

CSKA Moscow vs Rubin Kazan ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ