Stal Mielec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Krystian GetingerTiền vệ10000005.6
39Jakub·MadrzykThủ môn00000006.71
18Piotr WlazłoHậu vệ10110006.29
Bàn thắng
3Bert·EsselinkHậu vệ10000006.38
15Marvin SengerHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
11Krzysztof WołkowiczTiền vệ00000000
96Robert DadokTiền vệ30050006.34
-Ilia ShkurinTiền đạo30120008.42
Bàn thắngThẻ đỏ
-Sergiy KrykunTiền vệ10010016.16
25Rafał WolsztyńskiTiền đạo00000006.74
19Dawid TkaczTiền vệ00000006.69
21Mateusz MatrasHậu vệ00000006.12
13Konrad JałochaThủ môn00000000
-Koki HinokioTiền vệ00000000
-Fryderyk GerbowskiTiền vệ00000006.76
9Ravve AssayagTiền đạo00000000
-Petros BagalianisHậu vệ00000000
27Alvis JaunzemsTiền vệ00011006.88
10Maciej DomańskiTiền vệ00000007
6Matthew GuillaumierHậu vệ00000005.6
Radomiak Radom
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Guilherme·da Gama ZimovskiTiền đạo00000006.55
-LuizãoHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
24Zie Mohamed OuattaraHậu vệ10010007
77Christos DonisHậu vệ00000008.18
6Bruno JordãoHậu vệ00000006.01
-João Gabriel Martins PeglowTiền đạo00010006.52
10Roberto Oliveira AlvesTiền vệ10000006.39
-Vagner Jose Dias GoncalvesTiền đạo20020006.29
-Leonardo MiramarTiền đạo60010005.84
-Wu ShaocongHậu vệ00000000
27Rafał WolskiTiền vệ20010006.37
9LeândroTiền đạo10000006.33
Thẻ vàng
88Francisco RamosTiền vệ00000006.19
44Wiktor KoptasThủ môn00000000
28Michal KaputHậu vệ00000000
20Radoslaw CielemeckiTiền vệ00000000
1Maciej KikolskiThủ môn00000006.23
13Jan GrzesikTiền đạo10010005.32
-Raphael Rossi-BrancoHậu vệ40000005.85
-Guilherme da Gama ZimovskiTiền đạo00000006.55

Radomiak Radom vs Stal Mielec ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ