[SCO Highland League-15] Keith |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 10 | 2 | 20 | 32 | 67 | 32 | 15 | 31.3% |
16 | 6 | 1 | 9 | 20 | 29 | 19 | 14 | 37.5% |
16 | 4 | 1 | 11 | 12 | 38 | 13 | 15 | 25.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | 6 | 33.3% |
[SCO Highland League-13] Nairn County |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 10 | 6 | 16 | 48 | 60 | 36 | 13 | 31.3% |
16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 32 | 19 | 13 | 31.3% |
16 | 5 | 2 | 9 | 24 | 28 | 17 | 12 | 31.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | 7 | 33.3% |
Keith |
Chủ - Khách |
---|
Nairn CountyKeith |
KeithNairn County |
Nairn CountyKeith |
Nairn CountyKeith |
KeithNairn County |
Nairn CountyKeith |
KeithNairn County |
Nairn CountyKeith |
KeithNairn County |
Nairn CountyKeith |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 18-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 06-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.25 | -0.24 | -0.64 | H | 0.81 | -1.00 | -0.99 | B | X |
SCO HL | 04-10-23 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 01-04-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 29-10-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 27-11-21 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO HL | 24-07-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 18-01-20 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO HL | 11-09-19 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO HL | 09-03-19 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Keith |
Chủ - Khách |
---|
LossiemouthKeith |
KeithFormartine United |
Turriff UnitedKeith |
Banks o DeeKeith |
KeithClachnacuddin |
KeithBuckie Thistle FC |
KeithDeveronvale |
KeithClydebank FC |
Wick AcademyKeith |
KeithHuntly |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 18-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 28-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 13-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 16-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 02-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO HL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO HL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nairn County |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO HL | 18-01-25 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 28-12-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 6 - 11 | -0.22 | -0.22 | -0.71 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
SCO HL | 21-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 14-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 02-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 16-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO HL | 05-10-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Keith |
Keith |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 22-02-2025 | Khách | Inverurie Loco Works | 14 Ngày |
SCO HL | 08-03-2025 | Chủ | fraserburgh | 28 Ngày |
SCO HL | 15-03-2025 | Khách | Huntly | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SCO HL | 22-02-2025 | Khách | Strathspey Thistle | 14 Ngày |
SCO HL | 08-03-2025 | Chủ | Inverurie Loco Works | 28 Ngày |
SCO HL | 15-03-2025 | Khách | fraserburgh | 35 Ngày |