Monterrey
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Jorge RodríguezHậu vệ00000000
15Héctor MorenoHậu vệ00000006.78
3Gerardo ArteagaHậu vệ20010007.4
Thẻ vàng
5Fidel AmbrizHậu vệ21010007.29
204I. FimbresTiền vệ30000007.33
Thẻ vàng
10Sergio CanalesTiền vệ90140118.29
Bàn thắngThẻ đỏ
-César Garza CantúTiền vệ00000000
33Stefan MedinaHậu vệ00010006.6
24Cesar RamosThủ môn00000000
4Victor GuzmánHậu vệ00000006.13
-J.RojasTiền vệ00000000
-Sebastián VegasHậu vệ00000000
-Brandon VazquezTiền đạo00000006.6
17Jesús CoronaTiền đạo00000006.22
22Luis CardenasThủ môn00000006.84
-Edson GutiérrezHậu vệ10100007.75
Bàn thắng
8Óliver TorresTiền vệ20010008.1
29Lucas OcamposTiền đạo40050007.14
Thẻ đỏ
7Germán BerterameTiền đạo10020006.51
19Jordi CortizoTiền đạo00000000
31Roberto de la RosaTiền đạo20000006.72
Club Leon
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Óscar JiménezThủ môn00000000
2Mauricio IsaisHậu vệ00000006.04
Thẻ vàng
-Pedro Hernández GarcíaHậu vệ00000000
17Jesús Daniel Hernández CasianoTiền đạo00000000
15E. GuerraTiền đạo40000006.26
Thẻ đỏ
-Jordy AlcivarHậu vệ10000106.25
1Alfonso BlancoThủ môn00000007.76
31Sebastian SantosTiền vệ00030005.23
21Jaine BarreiroHậu vệ00000006.52
25P. BellónHậu vệ00000005.94
26Salvador ReyesHậu vệ00000005.8
-Jose AlvaradoTiền đạo21001007.6
-diego hernandezTiền đạo20010006.75
-Ángel Estrada-10000006.09
14Ettson AyonTiền đạo00000000
29Jhonder CadizTiền đạo00000006.61
Thẻ vàng
22Adonis FríasHậu vệ00000006.13
-Luciano CabralTiền vệ00020006.78
28José RamirezHậu vệ00000006.06
11Stiven MendozaTiền đạo20100007.87
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
7Ivan MorenoHậu vệ00000000

Monterrey vs Club Leon ngày 11-11-2024 - Thống kê cầu thủ