Hradec Kralove
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12A. ZadražilThủ môn00000006.9
6Václav PilařTiền vệ00010006.7
25František ČechHậu vệ00000000
5Filip CihakHậu vệ10010006.5
4Tomas PetrasekHậu vệ10010006.7
Thẻ đỏ
9Lukáš ČmelíkTiền đạo10000006.6
Thẻ vàng
1Patrik VizekThủ môn00000000
-M. VágnerThủ môn00000000
58Adam VlkanovaTiền vệ00000000
18Daniel SamekTiền vệ00000000
-David JurčenkoTiền đạo00000000
14Jakub KlímaHậu vệ00000006.5
28Jakub KuceraTiền vệ30100007.2
Bàn thắng
-Ondřej MihálikTiền đạo00000006.5
11Samuel DancakTiền vệ00020006.4
22Petr KodesHậu vệ10000006.5
19Tom SloncikTiền vệ00000006.2
17Petr JulisTiền đạo00010006.8
13Karel SpáčilHậu vệ10011007.2
38Adam grigerTiền đạo00000006.4
26Daniel HorakHậu vệ10000006.5
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5David StepanekHậu vệ10010016.8
18Martin CedidlaHậu vệ10011007.4
44Lamin JawoTiền đạo20110007.7
Bàn thắngThẻ đỏ
77Alexis AléguéTiền vệ30000017
23Petr ŠevčíkTiền vệ00000000
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ00020007.3
25Sebastian·NebylaTiền vệ40010006.8
6Michal BeranTiền vệ30040007.3
21Matej PolidarTiền vệ30000007.3
26Dominik HollyTiền vệ50010006.5
Thẻ vàng
1Jan HanusThủ môn00000006.9
22Jakub MartinecHậu vệ00010007
19Jan ChramostaTiền đạo10010006.3
11Jan FortelnýTiền vệ00000000
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo00000000
37Matous KrulichTiền đạo00000000
-Success MakanjuolaTiền đạo00000000
99Klemen MihelakThủ môn00000000
57Filip NovákHậu vệ00000000
24David PuskacTiền đạo10000006.1
14Daniel SoucekHậu vệ00000000
10Jan SuchanTiền vệ10000100

Hradec Kralove vs Baumit Jablonec ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ