Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Jonathan Bolanos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Forster Ajago | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | Benjamin·Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
38 | Axel picazo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Axel Picazo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Ben Martino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sergio Oregel | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.57 | |
- | David Poreba | Tiền vệ | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.24 | ![]() |
- | luka prpa | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Christian·Koffi | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 9.16 | ![]() ![]() |