[GER Frauen Bundesliga-5] SC Freiburg (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 10 | 3 | 5 | 29 | 25 | 33 | 5 | 55.6% |
9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 17 | 5 | 55.6% |
9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 14 | 16 | 5 | 55.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
[GER Frauen Bundesliga-12] Turbine Potsdam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 0 | 1 | 17 | 4 | 61 | 1 | 12 | 0.0% |
9 | 0 | 1 | 8 | 1 | 27 | 1 | 12 | 0.0% |
9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 34 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 | 33.3% |
SC Freiburg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 02-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER WD1 | 30-10-22 | 0 - 5 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.20 | -0.22 | -0.74 | T | 0.92 | -1.25 | 0.78 | T | T |
GER WD1 | 25-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | H | 0.80 | -1.00 | 0.90 | B | X |
GER WD1 | 07-11-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.25 | B | 0.78 | 0.75 | 0.92 | B | H |
GER WD1 | 28-03-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GERWC | 21-03-21 | 6 - 3 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 07-10-20 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | B | 0.73 | 1.00 | 0.97 | B | T |
GER WD1 | 30-05-20 | 3 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.31 | -0.25 | -0.60 | T | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T | T |
GERWC | 16-11-19 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 8 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | B | 0.89 | -0.50 | 0.93 | B | T |
GER WD1 | 13-10-19 | 4 - 5 (0 - 3) | 3 - 2 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%
SC Freiburg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
GER WD1 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | H | 0.92 | 1 | 0.78 | T | X |
GER WD1 | 16-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 14 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | T | 0.74 | 1 | 0.96 | T | T |
GERWC | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 31-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-08-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 0 - 6 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Turbine Potsdam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 22-09-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 1 - 13 | -0.12 | -0.18 | -0.83 | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | ||
GER WD1 | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 13 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GERWC | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 30-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.85 | -3.75 | 0.85 | X | ||
INT CF | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD2 | 26-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 9 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.77 | -2.25 | 0.93 | X | ||
GER WD2 | 18-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | ||
GER WD2 | 12-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
GER WD2 | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.42 | -0.28 | -0.45 | 0.92 | 0 | 0.78 | X | ||
GER WD2 | 28-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
SC Freiburg (w) |
SC Freiburg (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 12-10-2024 | Khách | Eintracht Frankfurt (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 19-10-2024 | Chủ | RB Leipzig (W) | 14 Ngày |
GER WD1 | 02-11-2024 | Khách | VfL Wolfsburg (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 12-10-2024 | Chủ | SG Essen-Schonebeck (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 19-10-2024 | Khách | Hoffenheim (W) | 14 Ngày |
GER WD1 | 02-11-2024 | Chủ | Carl Zeiss Jena (W) | 28 Ngày |