Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Luca Gunter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
- | Yusuf Akhamrich | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.52 | ![]() |
- | Tyrese Hall | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
- | Maeson King | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | ![]() |
- | Rio Kyerematen | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.8 | |
- | Jahziah Linton | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
- | Maxwell mcknight | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.74 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Owen Eames | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
- | adisa osayande | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.19 | |
- | Niall mcandrew | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.29 | ![]() ![]() |
- | E. Ilesanmi | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.88 | ![]() |
- | tristan gill | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.15 | |
- | Jaydan Davidson | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.04 | |
- | daniel cox | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |