Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Dallas Odle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Curtis Ofori | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Omar Valencia | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6.47 | ![]() ![]() |
82 | Ibrahim Kasule | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.73 | |
65 | Steven Sserwadda | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.81 | ![]() |
- | Aiden·Stokes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.58 | |
- | Davi Alexandre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
- | Davi·Alexandre | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
- | Aidan Stokes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.58 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
60 | Cameron Duke | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 6.42 | |
- | nimfasha berchimas | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.55 | ![]() ![]() |
- | Idan Toklomati Jorno | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |