So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
4.75
0.86
0.83
5.5
0.87
1.01
11.00
14.00
Live
0.75
4.75
0.95
0.73
5.5
0.97
1.01
10.50
14.00
Run
0.70
0.25
1.00
-0.85
5.5
0.55
1.01
10.00
14.50
BET365Sớm
0.95
5.25
0.85
0.83
5.75
0.98
1.01
23.00
51.00
Live
0.85
5
0.95
0.90
5.75
0.90
1.01
23.00
51.00
Run
0.77
0.5
-0.98
0.77
5.5
-0.98
1.00
51.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
4.75
0.88
0.90
5.5
0.86
-
-
-
Live
0.86
4.75
0.90
0.70
5.5
-0.94
-
-
-
Run
0.83
0.25
-0.99
-0.65
5.5
0.47
-
-
-
188betSớm
0.85
4.75
0.87
0.84
5.5
0.88
1.01
11.00
14.00
Live
0.84
4.75
0.88
0.74
5.5
0.98
1.01
10.50
14.00
Run
0.71
0.25
-0.99
-0.96
5.5
0.68
1.01
10.00
14.50
SbobetSớm
0.95
4.75
0.85
0.95
5.5
0.85
-
-
-
Live
0.80
4.75
1.00
0.71
5.5
-0.92
-
-
-
Run
-0.80
0.25
0.56
-0.43
5.5
0.25
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Chelsea FC (w)
ChủHòaKhách
Durham Wildcats LFC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Chelsea FC (w)So Sánh Sức MạnhDurham Wildcats LFC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 58%So Sánh Phong Độ42%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Continental Cup-] Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65101851683.3%
[ENG Continental Cup-1] Durham Wildcats LFC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210537166.7%
00000000%
00000000%
63218101150.0%

Thành tích đối đầu

Chelsea FC (w)            
Chủ - Khách
Durham Wildcats LFC (W)Chelsea FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC17-03-190 - 1
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Chelsea FC (w)            
Chủ - Khách
Chelsea FC (W)Charlton (W)
Real Madrid (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)FC Twente Enschede (W)
Chelsea FC (W)Brighton H.A. (W)
Chelsea FC (W)Manchester United (W)
Chelsea FC (W)Celtic (W)
Chelsea FC (W)Manchester City (W)
Celtic (W)Chelsea FC (W)
Liverpool (W)Chelsea FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC12-01-254 - 0
(2 - 0)
9 - 4---T--
UEFA WUC17-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.35-0.27-0.50T0.98-0.250.78TH
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 20-0.06-0.12-0.97H0.80-2.750.90BX
UEFA WUC11-12-246 - 1
(4 - 1)
8 - 3-0.99-0.08-0.05T0.803.250.96TT
ENG FAWSL08-12-244 - 2
(2 - 1)
9 - 8-0.90-0.16-0.09T0.952.250.75TT
ENG FAWSL24-11-241 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.85-0.19-0.11T0.801.750.90TX
UEFA WUC20-11-243 - 0
(2 - 0)
15 - 0-0.99-0.10-0.07T0.7740.93TX
ENG FAWSL16-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.31-0.34T0.750.250.95TX
UEFA WUC13-11-241 - 2
(1 - 2)
2 - 10-0.07-0.09-0.99T0.92-3.50.78BX
ENG FAWSL10-11-240 - 3
(0 - 2)
5 - 5-0.12-0.19-0.84T0.86-1.750.84TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 29%

Durham Wildcats LFC (w)            
Chủ - Khách
Bristol Academy (W)Durham Wildcats LFC (W)
Sunderland (W)Durham Wildcats LFC (W)
Birmingham (W)Durham Wildcats LFC (W)
Durham Wildcats LFC (W)Sheffield United (W)
Durham Wildcats LFC (W)London City Lionesses (W)
Southampton (W)Durham Wildcats LFC (W)
Blackburn Rovers (W)Durham Wildcats LFC (W)
Durham Wildcats LFC (W)Sunderland (W)
Newcastle (W)Durham Wildcats LFC (W)
Blackburn Rovers (W)Durham Wildcats LFC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG WPR15-12-245 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.55-0.29-0.310.820.50.88T
ENG CWCUP11-12-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.43-0.29-0.430.8500.85H
ENG FA WC08-12-240 - 1
(0 - 1)
15 - 4-----
ENG CWCUP24-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.72-0.24-0.190.951.250.75X
ENG WPR17-11-243 - 2
(2 - 1)
2 - 2-0.37-0.31-0.470.77-0.250.93T
ENG WPR10-11-241 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.51-0.30-0.340.740.250.96X
ENG WPR03-11-242 - 3
(1 - 0)
1 - 6-----
ENG WPR20-10-241 - 2
(1 - 1)
4 - 7-----
ENG WPR06-10-240 - 1
(0 - 0)
9 - 3-----
ENG CWCUP02-10-241 - 2
(1 - 0)
2 - 3-0.34-0.32-0.500.93-0.250.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%

Chelsea FC (w)So sánh số liệuDurham Wildcats LFC (w)
  • 28Tổng số ghi bàn15
  • 2.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 6Tổng số mất bàn15
  • 0.6Trung bình mất bàn1.5
  • 90.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Durham Wildcats LFC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
430175.0%Xem375.0%125.0%Xem
Chelsea FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Durham Wildcats LFC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
411225.0%Xem250.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Chelsea FC (w)Thời gian ghi bànDurham Wildcats LFC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Chelsea FC (w)Chi tiết về HT/FTDurham Wildcats LFC (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Chelsea FC (w)Số bàn thắng trong H1&H2Durham Wildcats LFC (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chelsea FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL26-01-2025ChủArsenal (W)4 Ngày
ENG FAWSL02-02-2025KháchAston Villa (W)11 Ngày
ENG FAWSL16-02-2025ChủEverton FC (W)25 Ngày
Durham Wildcats LFC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG WPR26-01-2025ChủSouthampton (W)4 Ngày
ENG WPR02-02-2025KháchSheffield United (W)11 Ngày
ENG WPR16-02-2025ChủBlackburn Rovers (W)25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [] %Thắng66.7% [2]
  • [] 0%Hòa33.3% [2]
  • [] 0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [] 0%Thắng0.0% [0]
  • [] 0%Hòa0.0% [0]
  • [] 0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 66.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Chelsea FC (w) VS Durham Wildcats LFC (w) ngày 23-01-2025 - Thông tin đội hình