[POR Women's Campeonato Nacional-] Sporting CP (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 2 | 16 | 83.3% |
[POR Women's Campeonato Nacional-] Maritimo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 3 | 12 | 66.7% |
Sporting CP (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 27-04-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 1 - 5 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | T | 0.80 | -2.25 | -0.98 | T | T |
POR DW | 16-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 05-11-23 | 2 - 4 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 04-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.91 | -0.16 | -0.08 | H | 0.84 | -0.31 | 0.86 | T | X |
POR DW | 07-05-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR DW | 11-12-22 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 6 | -0.06 | -0.10 | -0.96 | T | 0.98 | -2.75 | 0.78 | T | T |
POR DW | 19-03-22 | 6 - 1 (5 - 0) | 14 - 1 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | T | 0.95 | -0.31 | 0.75 | T | T |
POR DW | 13-03-22 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR D3 | 05-12-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 05-09-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.12 | -0.17 | -0.83 | T | -0.99 | -1.75 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 60%
Sporting CP (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 22-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | H | 0.98 | -1 | 0.78 | B | X |
PLC (W) | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 22-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 16-11-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.10 | -0.20 | -0.85 | T | 0.75 | -1.75 | 0.95 | B | X |
POR DW | 03-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.09 | -0.17 | -0.86 | T | 0.77 | -2 | 0.99 | B | X |
POR DW | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 30-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | B | 0.75 | 0 | -0.99 | B | X |
UEFA WUC | 26-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | B | 0.91 | 1.5 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
Maritimo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 21-12-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
PLC (W) | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Portugal Cup(W) | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | 0.91 | -1.75 | 0.85 | X | ||
POR DW | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.93 | X | ||
POR DW | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.81 | 3.5 | 0.89 | X | ||
POR DW | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |