So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
-0.75
0.77
0.83
3.25
0.93
3.95
4.20
1.59
Live
0.70
0.5
1.00
0.74
3.75
0.96
1.67
4.10
3.25
Run
0.64
0
-0.88
-0.44
2.5
0.20
6.60
1.17
8.40
BET365Sớm
0.90
-2.5
0.90
0.90
4
0.90
13.00
8.50
1.13
Live
0.97
0.5
0.82
0.95
4
0.85
1.95
4.75
2.80
Run
0.57
0
-0.74
-0.14
2.5
0.08
13.00
1.07
17.00
Mansion88Sớm
-0.96
-1
0.72
0.82
3.5
0.94
3.85
4.10
1.62
Live
0.59
0.25
-0.79
0.72
3.75
-0.93
1.70
4.20
3.35
Run
0.71
0
-0.88
-0.35
2.5
0.17
6.30
1.19
8.20
188betSớm
0.97
-0.75
0.81
0.82
3.25
0.96
3.95
4.20
1.59
Live
0.71
0.5
-0.99
0.75
3.75
0.97
1.67
4.10
3.25
Run
0.73
0
-0.95
-0.48
2.5
0.26
5.90
1.22
7.10
SbobetSớm
1.00
-0.75
0.78
-0.97
3.5
0.75
3.32
3.74
1.65
Live
0.55
0
-0.75
0.68
3.5
-0.88
1.88
3.76
2.83
Run
0.73
0
-0.89
-0.32
2.5
0.18
7.00
1.17
8.20

Bên nào sẽ thắng?

HK Kopavogs
ChủHòaKhách
IR Reykjavik
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HK KopavogsSo Sánh Sức MạnhIR Reykjavik
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE LC-5] HK Kopavogs
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51134114520.0%
00000000%
00000000%
601572310.0%
[ICE LC-1] IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4211537150.0%
00000000%
00000000%
64111861366.7%

Thành tích đối đầu

HK Kopavogs            
Chủ - Khách
HK KopavogsIR Reykjavik
IR ReykjavikHK Kopavogs
IR ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsIR Reykjavik
IR ReykjavikHK Kopavogs
IR ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsIR Reykjavik
IR ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsIR Reykjavik
IR ReykjavikHK Kopavogs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D115-09-183 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.79-0.19-0.14T-0.98-0.570.80TX
ICE D105-07-181 - 1
(0 - 0)
7 - 10-0.21-0.25-0.66H0.90-1.000.96BX
ICE D130-08-172 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.37-0.29-0.46T0.88-0.250.94TT
ICE D122-06-172 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.29-0.34T-0.980.500.80TX
ICE LC25-03-171 - 2
(1 - 0)
7 - 4-0.43-0.29-0.40T-0.890.250.75TH
ICE D225-07-131 - 3
(0 - 2)
- ---T---
ICE D217-05-131 - 0
(1 - 0)
- ---T---
ICE D125-08-110 - 3
(0 - 1)
- -0.63-0.29-0.21T0.850.75-0.99TT
ICE D124-06-111 - 1
(0 - 1)
- -0.39-0.31-0.42H-0.990.000.83HX
ICE D106-08-102 - 1
(1 - 0)
- -0.56-0.31-0.25B0.850.500.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

HK Kopavogs            
Chủ - Khách
HK KopavogsHafnarfjordur
Thor AkureyriHK Kopavogs
Vikingur ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsHafnarfjordur
HK KopavogsVikingur Reykjavik
KR ReykjavikHK Kopavogs
HK KopavogsFram Reykjavik
HK KopavogsFylkir
VestriHK Kopavogs
KA AkureyriHK Kopavogs
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC21-02-250 - 3
(0 - 1)
6 - 8-0.24-0.22-0.65B0.91-10.91BX
ICE LC15-02-254 - 1
(0 - 0)
- ---B--
ICE LC06-02-252 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.87-0.15-0.11B0.952.250.87TX
ICE LLC19-12-242 - 3
(0 - 2)
- ---B--
ICE PSC02-12-244 - 4
(1 - 2)
2 - 3---H--
ICE PR26-10-247 - 0
(3 - 0)
2 - 0-0.65-0.22-0.25B0.9210.90BT
ICE PR20-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.38-0.26-0.47T0.91-0.250.91TX
ICE PR06-10-242 - 2
(1 - 0)
11 - 3-0.40-0.27-0.45H-0.9900.81HT
ICE PR29-09-242 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.54-0.27-0.31B0.860.50.96BH
ICE PR25-09-243 - 3
(1 - 2)
9 - 6-0.78-0.19-0.15H0.841.50.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

IR Reykjavik            
Chủ - Khách
IR ReykjavikAfturelding
HafnarfjordurIR Reykjavik
KR ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikFjolnir
Leiknir ReykjavikIR Reykjavik
IR ReykjavikVikingur Reykjavik
KeflavikIR Reykjavik
IR ReykjavikKeflavik
AftureldingIR Reykjavik
IR ReykjavikGrotta Seltjarnarnes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE LC21-02-253 - 1
(2 - 0)
7 - 7-0.22-0.22-0.680.80-1.25-0.98T
ICE LC07-02-250 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.75-0.20-0.180.901.50.86X
REYT25-01-250 - 5
(0 - 3)
9 - 4-0.95-0.10-0.060.8730.89T
REYT15-01-252 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.51-0.24-0.370.960.50.80T
REYT09-01-252 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.25-0.480.85-0.250.91X
REYT04-01-256 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.09-0.13-0.910.90-2.50.86T
ICE D122-09-242 - 3
(1 - 3)
8 - 4-----
ICE D118-09-241 - 4
(1 - 3)
7 - 3-0.39-0.28-0.43-0.9900.83T
ICE D114-09-243 - 0
(2 - 0)
8 - 9-0.52-0.27-0.340.930.50.89X
ICE D108-09-242 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.69-0.24-0.220.7610.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

HK KopavogsSo sánh số liệuIR Reykjavik
  • 15Tổng số ghi bàn24
  • 1.5Trung bình ghi bàn2.4
  • 31Tổng số mất bàn16
  • 3.1Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

HK Kopavogs
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
IR Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HK Kopavogs
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
IR Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HK KopavogsThời gian ghi bànIR Reykjavik
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HK KopavogsChi tiết về HT/FTIR Reykjavik
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    1
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
HK KopavogsSố bàn thắng trong H1&H2IR Reykjavik
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    1
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
HK Kopavogs
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE LC09-03-2025KháchAfturelding3 Ngày
ICE D102-05-2025KháchThor Akureyri57 Ngày
ICE D109-05-2025ChủIR Reykjavik64 Ngày
IR Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D103-05-2025ChủVolsungur husavik58 Ngày
ICE D109-05-2025KháchHK Kopavogs64 Ngày
ICE D117-05-2025KháchUMF Njardvik72 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 20.0%Thắng50.0% [2]
  • [1] 20.0%Hòa25.0% [2]
  • [3] 60.0%Bại25.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    2.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    3.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [1]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa40.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [3] 60.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

HK Kopavogs VS IR Reykjavik ngày 07-03-2025 - Thông tin đội hình