[ITA Serie D-] ASD Licata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | 6 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Scafatese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
ASD Licata |
Chủ - Khách |
---|
ScafateseASD Licata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ASD Licata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Scafatese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 20-11-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 5 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 0.94 | T | ||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
ASD Licata |
ASD Licata |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |