[INT CF-] Mjallby AIF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Roskilde |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | 3 | 16.7% |
Mjallby AIF |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Mjallby AIF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | T | 0.77 | 0 | -0.89 | T | X |
SWE D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | H | 0.88 | 0 | 1.00 | H | X |
SWE D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.48 | -0.29 | -0.31 | H | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | X |
SWE D1 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | T | 0.82 | -0.25 | -0.94 | T | T |
SWE D1 | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.30 | T | -0.98 | 0.5 | 0.86 | T | T |
SWE D1 | 29-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.75 | -0.20 | -0.14 | B | 0.99 | 1.5 | 0.89 | B | X |
SWE D1 | 25-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 7 | -0.51 | -0.29 | -0.28 | H | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | X |
SWE D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.43 | -0.28 | -0.37 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
SWE D1 | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.55 | -0.28 | -0.25 | H | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | X |
SWE D1 | 31-08-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | T | -0.99 | 1 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%
Roskilde |
Chủ - Khách |
---|
RoskildeFredericia |
Hvidovre IFRoskilde |
EsbjergRoskilde |
RoskildeKolding FC |
B93 CopenhagenRoskilde |
RoskildeOdense BK |
HobroRoskilde |
RoskildeHerfolge Boldklub Koge |
RoskildeSilkeborg |
Odense BKRoskilde |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.23 | -0.24 | -0.61 | -0.97 | -0.75 | 0.85 | X | ||
DEN D1 | 22-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | 0.99 | 1 | 0.89 | X | ||
DEN D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.60 | -0.24 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | X | ||
DEN D1 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.26 | -0.66 | 0.84 | -1 | 0.98 | X | ||
DEN D1 | 25-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.49 | -0.26 | -0.33 | -0.96 | 0.5 | 0.84 | X | ||
DEN D1 | 18-10-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.16 | -0.20 | -0.72 | -0.98 | -1.25 | 0.86 | T | ||
DEN D1 | 04-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | 1.00 | 0.75 | 0.88 | T | ||
DEN D1 | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.66 | -0.22 | -0.20 | 0.86 | 1 | -0.98 | X | ||
DAN Cup | 25-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | 0.96 | -1.5 | 0.80 | T | ||
DEN D1 | 22-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.81 | -0.17 | -0.11 | 0.90 | 1.75 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Mjallby AIF |
Mjallby AIF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE Cup | 15-02-2025 | Chủ | Landskrona BoIS | 29 Ngày |
SWE Cup | 22-02-2025 | Khách | Gefle IF | 36 Ngày |
SWE Cup | 01-03-2025 | Chủ | Halmstads | 43 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D1 | 23-02-2025 | Khách | AC Horsens | 37 Ngày |
DEN D1 | 02-03-2025 | Chủ | Hillerod Fodbold | 44 Ngày |
DEN D1 | 09-03-2025 | Chủ | Vendsyssel | 51 Ngày |