So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.75
0.80
3.75
0.90
2.41
4.10
2.16
Live
1.00
0
0.70
0.80
3.75
0.90
2.41
3.95
2.07
Run
0.85
0
0.85
-0.69
3.5
0.39
19.50
5.70
1.08
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.80
3.75
1.00
2.50
3.75
2.25
Live
0.80
-0.25
1.00
0.85
3.75
0.95
2.50
3.75
2.25
Run
0.87
0
0.92
-0.43
3.5
0.32
41.00
8.00
1.08
Mansion88Sớm
-0.97
0
0.73
0.90
3.75
0.86
2.57
3.65
2.18
Live
0.98
0
0.78
0.76
3.75
1.00
2.48
3.70
2.23
Run
0.88
0
0.96
-0.56
3.5
0.40
35.00
4.15
1.18
188betSớm
0.96
0
0.76
0.81
3.75
0.91
2.41
4.10
2.16
Live
-0.99
0
0.71
0.81
3.75
0.91
2.41
3.95
2.07
Run
0.86
0
0.86
-0.63
3.5
0.35
20.00
5.80
1.08
SbobetSớm
-0.97
0
0.73
0.90
3.75
0.86
2.53
3.77
2.16
Live
-0.97
0
0.73
0.90
3.75
0.86
2.47
3.63
2.12
Run
0.92
0
0.92
-0.53
3.5
0.39
44.00
4.94
1.11

Bên nào sẽ thắng?

Perth SC
ChủHòaKhách
Stirling Macedonia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Perth SCSo Sánh Sức MạnhStirling Macedonia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS West Premier Bam Creative Night Series-3] Perth SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5221978340.0%
00000000%
00000000%
62221314833.3%
[AUS West Premier Bam Creative Night Series-2] Stirling Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
52301079240.0%
00000000%
00000000%
631216131050.0%

Thành tích đối đầu

Perth SC            
Chủ - Khách
Stirling MacedoniaPerth SC
Perth SCStirling Macedonia
Perth SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth SC
Stirling MacedoniaPerth SC
Stirling MacedoniaPerth SC
Perth SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth SC
Perth SCStirling Macedonia
Stirling MacedoniaPerth SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D122-06-243 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.51-0.27-0.35B0.970.500.85BT
A FFA Cup28-05-243 - 2
(2 - 1)
12 - 5-0.44-0.25-0.44T0.880.000.88TT
WAUS D122-03-242 - 3
(2 - 0)
6 - 4-0.43-0.27-0.42B0.870.000.95BT
AUS PLNS25-02-242 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.51-0.24-0.36B0.960.500.80BX
WAUS D112-09-232 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.48-0.27-0.35H0.860.251.00TT
WAUS D119-08-230 - 3
(0 - 1)
6 - 1-0.56-0.26-0.29T0.990.750.83TX
WAUS D106-05-230 - 4
(0 - 1)
5 - 6-0.37-0.28-0.44B0.81-0.25-0.95BT
AUS PLNS27-01-232 - 2
(0 - 1)
5 - 0-0.52-0.27-0.33H0.940.500.82TT
WAUS D118-06-223 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.42-0.27-0.42T0.930.000.93TH
WAUS D126-03-221 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.47-0.26-0.39B0.970.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Perth SC            
Chủ - Khách
Perth SCPerth Glory (Youth)
Perth RedStarPerth SC
Perth SCFremantle City
Bayswater CityPerth SC
Perth SCOlympic Kingsway SC
Perth SCArmadale SC
Balcatta FCPerth SC
Perth SCFloreat Athena
Inglewood UnitedPerth SC
Stirling MacedoniaPerth SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D131-08-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.68-0.20-0.24H0.911.250.85TX
WAUS D124-08-244 - 5
(1 - 4)
5 - 2-0.61-0.24-0.26T0.830.750.93TT
WAUS D116-08-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.39-0.25-0.48T0.85-0.250.97TX
WAUS D110-08-244 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.49-0.25-0.38B0.870.250.89BT
WAUS D126-07-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.35-0.25-0.52B0.90-0.50.92BX
WAUS D120-07-244 - 4
(1 - 3)
6 - 6-0.41-0.25-0.46H0.80-0.25-0.98BT
WAUS D113-07-240 - 5
(0 - 2)
7 - 6-0.36-0.25-0.49T0.91-0.250.85TT
WAUS D105-07-241 - 3
(0 - 1)
6 - 6-0.50-0.25-0.35B0.810.25-0.99BT
WAUS D129-06-244 - 1
(3 - 1)
6 - 7-0.22-0.22-0.65B0.94-10.92BT
WAUS D122-06-243 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.51-0.27-0.35B0.970.50.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Stirling Macedonia            
Chủ - Khách
Olympic Kingsway SCStirling Macedonia
Perth RedStarStirling Macedonia
Fremantle CityStirling Macedonia
Western KnightsStirling Macedonia
Stirling MacedoniaArmadale SC
Stirling MacedoniaPerth Glory (Youth)
Stirling MacedoniaBalcatta FC
Perth RedStarStirling Macedonia
Stirling MacedoniaFloreat Athena
Fremantle CityStirling Macedonia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D121-09-241 - 1
(0 - 0)
11 - 6-0.54-0.26-0.320.850.50.91X
WAUS D117-09-240 - 3
(0 - 2)
3 - 9-0.45-0.27-0.410.8201.00X
WAUS D114-09-242 - 3
(1 - 1)
6 - 4-0.38-0.26-0.470.91-0.250.91T
WAUS D131-08-243 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.36-0.26-0.500.95-0.250.81X
WAUS D124-08-244 - 5
(1 - 3)
10 - 4-0.61-0.23-0.260.800.750.96T
WAUS D120-08-245 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.69-0.21-0.220.921.250.84T
WAUS D110-08-242 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.68-0.22-0.210.7710.99T
WAUS D127-07-240 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.43-0.27-0.400.8300.99H
WAUS D120-07-242 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.52-0.27-0.330.940.50.88H
WAUS D113-07-242 - 2
(1 - 1)
1 - 15-0.37-0.26-0.470.86-0.250.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Perth SCSo sánh số liệuStirling Macedonia
  • 21Tổng số ghi bàn25
  • 2.1Trung bình ghi bàn2.5
  • 24Tổng số mất bàn18
  • 2.4Trung bình mất bàn1.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Perth SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem8XemXem1XemXem13XemXem36.4%XemXem15XemXem68.2%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Stirling Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem0XemXem11XemXem56%XemXem12XemXem48%XemXem9XemXem36%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Perth SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem2XemXem11XemXem40.9%XemXem12XemXem54.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Stirling Macedonia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem3XemXem12XemXem40%XemXem11XemXem44%XemXem14XemXem56%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Perth SCThời gian ghi bànStirling Macedonia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Perth SCChi tiết về HT/FTStirling Macedonia
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Perth SCSố bàn thắng trong H1&H2Stirling Macedonia
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Perth SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS PLNS08-02-2025ChủSorrento F.C.8 Ngày
AUS PLNS14-02-2025ChủWestern Knights14 Ngày
AUS PLNS23-02-2025KháchFloreat Athena23 Ngày
Stirling Macedonia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS PLNS08-02-2025ChủFloreat Athena8 Ngày
AUS PLNS15-02-2025ChủSorrento F.C.15 Ngày
AUS PLNS21-02-2025ChủPerth RedStar21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 40.0%Thắng40.0% [2]
  • [2] 40.0%Hòa60.0% [2]
  • [1] 20.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.80 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+28.57% [2]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn14.29% [1]
  • [2] 33.33%Hòa42.86% [3]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Perth SC VS Stirling Macedonia ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình