So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.5
0.87
0.84
2.75
0.96
1.95
3.65
3.20
Live
0.88
0.75
0.94
-0.95
3.25
0.75
1.70
4.00
3.80
Run
0.39
0
-0.55
-0.38
2.5
0.20
5.90
1.16
11.00
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
0.83
3.25
0.98
1.62
4.00
4.00
Live
0.95
0.75
0.85
1.00
3.25
0.80
1.70
3.80
3.70
Run
0.55
0
-0.73
-0.21
2.5
0.14
7.50
1.12
11.00
Mansion88Sớm
0.84
0.75
0.92
0.74
3
-0.98
1.91
3.40
3.30
Live
0.75
0.5
-0.92
0.83
3
0.99
1.75
3.70
3.60
Run
0.49
0
-0.65
-0.36
2.5
0.24
3.50
1.47
6.50
188betSớm
0.96
0.5
0.88
0.85
2.75
0.97
1.95
3.65
3.20
Live
0.89
0.75
0.95
-0.94
3.25
0.76
1.70
4.05
3.80
Run
0.40
0
-0.54
-0.37
2.5
0.21
5.90
1.16
11.00
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.80
2.75
1.00
1.97
3.24
3.08
Live
0.79
0.5
-0.95
0.72
2.75
-0.90
1.79
3.51
3.61
Run
0.49
0
-0.65
-0.29
2.5
0.15
6.80
1.14
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Adelaide City FC
ChủHòaKhách
Modbury Jets
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Adelaide City FCSo Sánh Sức MạnhModbury Jets
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS-S Premier Leagues-4] Adelaide City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5221868440.0%
2020222110.0%
3201646166.7%
63211071150.0%
[AUS-S Premier Leagues-11] Modbury Jets
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51134941120.0%
3102373933.3%
2011121110.0%
630369950.0%

Thành tích đối đầu

Adelaide City FC            
Chủ - Khách
Adelaide City FCModbury Jets
Adelaide City FCModbury Jets
Modbury JetsAdelaide City FC
Adelaide City FCModbury Jets
Adelaide City FCModbury Jets
Modbury JetsAdelaide City FC
Modbury JetsAdelaide City FC
Adelaide City FCModbury Jets
Adelaide City FCModbury Jets
Modbury JetsAdelaide City FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF31-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.46-0.27-0.42B0.750.000.95BX
AUS SASL13-07-240 - 2
(0 - 2)
7 - 7-0.50-0.26-0.34B0.990.500.85BX
AUS SASL19-04-242 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.36-0.27-0.49B0.98-0.250.84BX
AUS SASL19-08-231 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.65-0.22-0.22B0.921.000.92HX
AUS SASL01-07-234 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.60-0.25-0.27T0.870.750.89TT
AUS SASL08-04-232 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.31-0.26-0.54H0.98-0.500.86BT
A FFA Cup16-07-220 - 5
(0 - 2)
3 - 3-0.16-0.20-0.77T0.91-1.500.85TT
INT CF06-03-212 - 0
(0 - 0)
9 - 2---T---
AUS SASL26-09-201 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.65-0.24-0.24H0.941.000.82TX
AUS SASL08-08-200 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.35-0.27-0.50H0.96-0.250.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Adelaide City FC            
Chủ - Khách
West Torrens BirkallaAdelaide City FC
Playford City PatriotsAdelaide City FC
Adelaide City FCWest Torrens Birkalla
Metrostars SCAdelaide City FC
White City WoodvilleAdelaide City FC
Croydon KingsAdelaide City FC
Playford City PatriotsAdelaide City FC
Adelaide City FCModbury Jets
Fulham United FCAdelaide City FC
Metrostars SCAdelaide City FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
A FFA Cup27-03-251 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.31-0.27-0.54H0.91-0.50.85BX
AUS SASL22-03-253 - 4
(0 - 2)
12 - 5-0.34-0.27-0.51T0.86-0.50.96TT
AUS SASL17-03-251 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.63-0.25-0.25H0.800.750.96TX
AUS SASL28-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.48-0.29-0.35B0.860.250.90BX
AUS SASL23-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.32-0.27-0.51T0.86-0.50.96TX
INT CF07-02-251 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.44-0.29-0.41T0.7900.91TT
INT CF04-02-250 - 2
(0 - 0)
9 - 7---T--
INT CF31-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.46-0.27-0.42B0.7500.95BX
INT CF25-01-250 - 2
(0 - 1)
7 - 6-0.08-0.16-0.91T0.75-2.250.95BX
AUS SASL30-08-242 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.47-0.28-0.37B0.900.250.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Modbury Jets            
Chủ - Khách
Modbury JetsPara Hills Knlghts SC
Modbury JetsCampbelltown City SC
Para Hills Knlghts SCModbury Jets
Adelaide Cobras FCModbury Jets
Modbury JetsCroydon Kings
Modbury JetsAdelaide Comets FC
Croydon KingsModbury Jets
Adelaide City FCModbury Jets
Campbelltown City SCModbury Jets
Modbury JetsAdelaide Blue Eagles
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
A FFA Cup28-03-252 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.51-0.27-0.340.960.50.80H
AUS SASL21-03-250 - 3
(0 - 1)
7 - 5-0.44-0.26-0.420.8600.96X
AUS SASL16-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.31-0.25-0.560.98-0.50.78X
A FFA Cup07-03-250 - 1
(0 - 1)
- -0.20-0.22-0.720.85-1.250.85X
AUS SASL28-02-252 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.26-0.360.800.250.96X
AUS SASL23-02-251 - 3
(0 - 0)
8 - 5-0.46-0.26-0.380.980.250.84T
INT CF13-02-254 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.36-0.26-0.530.80-0.50.90T
INT CF31-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.46-0.27-0.42B0.7500.95BX
INT CF25-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.50-0.27-0.380.800.250.90X
INT CF11-01-251 - 1
(0 - 0)
0 - 6-0.84-0.17-0.140.9020.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Adelaide City FCSo sánh số liệuModbury Jets
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn16
  • 1.1Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Adelaide City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem
Modbury Jets
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
410325.0%Xem125.0%375.0%Xem
Adelaide City FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
420250.0%Xem250.0%125.0%Xem
Modbury Jets
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
411225.0%Xem00.0%4100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Adelaide City FCThời gian ghi bànModbury Jets
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Adelaide City FCChi tiết về HT/FTModbury Jets
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Adelaide City FCSố bàn thắng trong H1&H2Modbury Jets
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Adelaide City FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL11-04-2025KháchAdelaide Comets FC7 Ngày
AUS SASL25-04-2025ChủCroydon Kings21 Ngày
AUS SASL03-05-2025KháchPara Hills Knlghts SC29 Ngày
Modbury Jets
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS SASL11-04-2025ChủAdelaide Raiders SC7 Ngày
AUS SASL25-04-2025KháchWhite City Woodville21 Ngày
AUS SASL03-05-2025ChủMetrostars SC29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 40.0%Thắng20.0% [1]
  • [2] 40.0%Hòa20.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [2] 40.0%Hòa20.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại20.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    1.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    1.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [2] 40.00%Hòa20.00% [1]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [2]

Adelaide City FC VS Modbury Jets ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình