[YBC Levain Cup-] Tochigi City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | 66.7% |
[YBC Levain Cup-] Kashima Antlers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 13 | 66.7% |
Tochigi City |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tochigi City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 11 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | -0.96 | 0 | 0.78 | T | T |
JPN D3 | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.32 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
JPN D3 | 22-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
JPN D3 | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 9 | -0.25 | -0.26 | -0.60 | T | 0.89 | -0.75 | 0.87 | T | T |
JPN JFL | 17-11-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | T | -0.96 | 1 | 0.78 | T | T |
JPN JFL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.32 | -0.28 | -0.53 | H | 0.92 | -0.5 | 0.90 | B | X |
JPN JFL | 02-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | T | 0.98 | 1 | 0.78 | T | T |
JPN JFL | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
JPN JFL | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | T | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Kashima Antlers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 08-03-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.36 | -0.32 | -0.37 | 0.95 | 0 | 0.93 | T | ||
JPN D1 | 01-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.52 | -0.30 | -0.26 | 0.91 | 0.5 | 0.97 | X | ||
JPN D1 | 26-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.29 | 0.83 | 0.25 | -0.95 | T | ||
JPN D1 | 22-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | -0.47 | -0.31 | -0.30 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | ||
JPN D1 | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 10 | -0.29 | -0.29 | -0.48 | -0.95 | -0.25 | 0.83 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.25 | -0.26 | -0.61 | 0.95 | -0.75 | 0.87 | X | ||
INT CF | 21-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 9 | -0.38 | -0.30 | -0.40 | 1.00 | 0 | 0.88 | T | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.38 | -0.30 | -0.36 | 0.90 | 0 | 0.98 | X | ||
JPN D1 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.33 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | -0.25 | -0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Tochigi City |
Tochigi City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 23-03-2025 | Khách | Kamatamare Sanuki | 3 Ngày |
JPN D3 | 29-03-2025 | Khách | Tochigi SC | 9 Ngày |
JPN D3 | 05-04-2025 | Chủ | Fukushima United FC | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 29-03-2025 | Chủ | Vissel Kobe | 9 Ngày |
JPN D1 | 02-04-2025 | Khách | Hiroshima Sanfrecce | 13 Ngày |
JPN D1 | 05-04-2025 | Chủ | Kyoto Sanga | 16 Ngày |