[AFC Women’s Champions League-1] Melbourne City Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 | 66.7% |
[AFC Women’s Champions League-3] Taichung Blue Whale (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 | 3 | 33.3% |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 | 50.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
Melbourne City Women |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Melbourne City Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WAL | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.21 | -0.24 | -0.65 | H | 0.88 | -1 | 0.94 | B | X |
AUS WAL | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.24 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
AUS WAL | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.23 | -0.23 | -0.65 | T | 0.88 | -1 | 0.94 | T | X |
AUS WAL | 05-02-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 7 | -0.61 | -0.24 | -0.25 | T | -0.97 | 1 | 0.79 | T | T |
AUS WAL | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.33 | H | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | X |
AUS WAL | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.15 | -0.21 | -0.74 | T | -0.99 | -1.25 | 0.81 | B | X |
AUS WAL | 17-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | H | 0.81 | -0.75 | -0.99 | B | X |
AUS WAL | 11-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.25 | -0.31 | T | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | X |
AUS WAL | 05-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.35 | -0.28 | -0.47 | H | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | X |
AUS WAL | 31-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.26 | -0.50 | H | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%
Taichung Blue Whale (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | X | ||
Chinese TML | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.87 | T | ||
Chinese TML | 09-11-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.21 | -0.27 | -0.68 | 0.78 | -1 | 0.92 | T | ||
Chinese TML | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | 0.75 | 0 | -0.99 | T | ||
Asian w Cup | 12-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.15 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
Asian w Cup | 09-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Asian w Cup | 06-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 28-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 21-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 17-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Melbourne City Women |
Melbourne City Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |