[CAN W-U17-] Eswatini U17 (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
[CAN W-U17-] Tanzania U17 (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 13 | 66.7% |
Eswatini U17 (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Eswatini U17 (W) |
Chủ - Khách |
---|
Lesotho (W)U17Eswatini U17 (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 07-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Tanzania U17 (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 05-09-24 | 3 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 03-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAN W-U17 | 11-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAN W-U17 | 03-02-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-09-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WCWU17 | 22-10-22 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WCWU17 | 18-10-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.32 | -0.31 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
WCWU17 | 15-10-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |