[BRA RJ A2-] Nova Cidade |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 16 | 2 | 0.0% |
[BRA RJ A2-] Belford Roxo RJ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 | 16.7% |
Nova Cidade |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Nova Cidade |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ A2 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RJC | 16-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RJC | 09-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.75 | -0.23 | -0.15 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | B | X |
Brazil L | 17-11-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | T |
Brazil L | 13-11-21 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 8 | -0.50 | -0.31 | -0.39 | B | 0.85 | 0.25 | 0.75 | B | T |
Brazil L | 06-11-21 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil L | 03-11-21 | 4 - 4 (2 - 2) | 9 - 0 | -0.90 | -0.17 | -0.08 | H | 0.93 | 2 | 0.77 | T | T |
Brazil L | 30-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Brazil L | 23-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil L | 06-10-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.25 | -0.31 | -0.59 | B | 0.77 | -0.75 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%
Belford Roxo RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ A2 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 07-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 24-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 10-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 07-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 03-12-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 26-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 06-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 29-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 22-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nova Cidade |
Nova Cidade |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |