[POR D2W-] SC Rio Tinto (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
[POR D2W-] Gil Vicente FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
SC Rio Tinto (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
SC Rio Tinto (W) |
Chủ - Khách |
---|
Vitoria SC (W)SC Rio Tinto (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D2W | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Gil Vicente FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR D2W | 27-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 23-03-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 16-03-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 09-03-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Portugal Cup(W) | 10-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 03-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 28-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 18-11-23 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR D2W | 05-11-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SC Rio Tinto (W) |
SC Rio Tinto (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |