[ENG-S Division One-] Hartley Wintney |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% |
[ENG-S Division One-] Ascot United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | 15 | 83.3% |
Hartley Wintney |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hartley Wintney |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 17-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 23-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RL1 | 13-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 30-12-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 17-10-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAT | 23-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 19-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ascot United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EIC | 17-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | H | ||
ENG SD1 | 14-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 06-09-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 1 - 8 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ENG SD1 | 26-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 13 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
ENG SD1 | 13-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.53 | 0.87 | -0.5 | 0.83 | X | ||
INT CF | 09-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | -0.56 | -0.25 | -0.34 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
ENG RL1 | 30-01-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 12-01-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Hartley Wintney |
Hartley Wintney |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAT | 05-10-2024 | Khách | Folkestone | 4 Ngày |