[GRE Cup-] Zakynthos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 1 | 12 | 50.0% |
[GRE Cup-] Asteras Aktor |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 7 | 16.7% |
Zakynthos |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Zakynthos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GRE Cup | 26-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GRE Cup | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE Cup | 08-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GRE Cup | 01-09-24 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 21-01-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 03-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 29-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 14-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Asteras Aktor |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.42 | 0.79 | -0.25 | -0.92 | X | ||
GRE Cup | 09-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 15 | -0.19 | -0.25 | -0.65 | 0.85 | -1 | 0.97 | X | ||
GRE D1 | 06-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 1 | -0.41 | -0.31 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.93 | T | ||
GRE D1 | 28-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.55 | -0.29 | -0.24 | 0.82 | 0.5 | -0.94 | X | ||
GRE D1 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | X | ||
GRE D1 | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.28 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
GRE D1 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.22 | 0.92 | 0.75 | 0.96 | X | ||
GRE D1 | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 13 - 0 | -0.46 | -0.31 | -0.31 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | X | ||
GRE D1 | 18-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.74 | -0.20 | -0.14 | 0.80 | 1.25 | -0.98 | X | ||
INT CF | 11-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%
Zakynthos |
Zakynthos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GRE Cup | 03-12-2024 | Khách | Asteras Tripolis | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GRE D1 | 04-11-2024 | Chủ | OFI Crete | 6 Ngày |
GRE D1 | 09-11-2024 | Khách | AEK Athens | 11 Ngày |
GRE D1 | 23-11-2024 | Chủ | PAOK Saloniki | 25 Ngày |