Belgium (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Zenia MertensTiền vệ00000000
20Marie DetruyerTiền vệ10010006.12
11Janice CaymanTiền đạo10010006.83
19Sari KeesHậu vệ10010006.34
9Tessa WullaertTiền đạo30110008.82
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Justine Monique·VanhaevermaetTiền vệ00010006.19
4Amber TysiakHậu vệ00000006.79
21Lisa LichtfusThủ môn00000007.04
22Laura DelooseHậu vệ00000005.35
Thẻ vàng
8feli delacauwTiền vệ21000006.72
14J. BlomTiền đạo00000000
-Valesca Ampoorter-00000000
13Elena DhontTiền đạo00010006.32
23Kassandra MissipoTiền vệ00000006.64
-Riet·MaesThủ môn00000000
2Davina PhiltjensHậu vệ00000000
5Sarah WijnantsTiền đạo00000000
12Diede LemeyThủ môn00000000
Czech (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kristyna RuzickovaTiền đạo10000006.2
23Olivie LukášováThủ môn00000000
-dominika huvarovaHậu vệ00000000
20Michaela KhyrovaTiền đạo20080005.87
11Tereza KrejcirikovaTiền vệ20020005.91
5Gabriela ŠlajsovaTiền vệ00000006.74
17Tereza SzewieczkováTiền đạo10010006.84
Thẻ vàng
12Klara CahynovaTiền vệ10020006.85
2Aneta DědinováHậu vệ11000005.89
-Kamila DubcováTiền vệ20110006.88
Bàn thắng
21Andrea StaškováTiền đạo10000006.36
6Eva BartoňováHậu vệ00030006.1
10Katerina SvitkováTiền vệ10020005.58
-Anna SubrtovaTiền đạo00000000
10Antonie StarovaTiền vệ00000000
-A. Pěčková-00000006.35
-Karolina·KrivskaTiền đạo00000000
-Katerina KotrcovaHậu vệ00000006.59
14Franny ČernáTiền đạo00000005.81

Czech (w) vs Belgium (w) ngày 31-05-2024 - Thống kê cầu thủ