USA Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Abby DahlkemperTiền vệ00000000
-Eva GaetinoHậu vệ00000000
1Alyssa NaeherThủ môn00000000
18Casey MurphyThủ môn00000000
14Emily SonnettHậu vệ00000000
7Crystal DunnTiền đạo00000000
-L. Yohannes-00000000
15Jaedyn Reese ShawTiền đạo30110000
Bàn thắng
-olivia moultrieTiền vệ00000000
11Sophia SmithTiền đạo10000000
9Mallory PughTiền đạo50020000
-Alex MorganTiền đạo10000000
-Jane CampbellThủ môn00000000
3Korbin Rose AlbertTiền vệ00000000
2Emily FoxHậu vệ00010000
4Naomi GirmaHậu vệ00000000
12Tierna DavidsonHậu vệ00000000
17Samantha CoffeyTiền vệ00001000
-Casey ShortHậu vệ00000000
5Trinity RodmanTiền đạo40020000
10Lindsey HoranTiền vệ40100100
Bàn thắng
-Catarina MacarioTiền đạo00000000
13Jenna NighswongerHậu vệ00000000
Japan Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mami UenoTiền vệ00000000
1Ayaka YamashitaThủ môn00000000
3Moeka MinamiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Miyabi MoriyaHậu vệ00000000
12Chika HiraoThủ môn00000000
17Maika HamanoTiền đạo00000000
18Honoka HayashiTiền vệ00000000
-Risa ShimizuTiền vệ00000000
-Kiko SeikeTiền đạo10100010
Bàn thắng
4Saki KumagaiHậu vệ20000000
15Aoba FujinoTiền đạo00000000
14Yui HasegawaTiền vệ00000000
10Fuka NaganoTiền vệ00000000
16Momoko TanikawaTiền vệ00011010
9Riko UekiTiền đạo20000000
Thẻ vàng
11Mina TanakaTiền vệ10000000
-Hina SugitaTiền vệ00010000
-Shu OhbaThủ môn00000000
7Hinata MiyazawaTiền vệ00000000
6Tōko KogaHậu vệ00000000
13Hikaru KitagawaHậu vệ00000000
-Rion IshikawaHậu vệ00000000

USA Women vs Japan Women ngày 06-04-2024 - Thống kê cầu thủ