[CHN TWN Mulan League-1] Kaohsiung Attackers(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 10 | 4 | 1 | 23 | 6 | 34 | 1 | 66.7% |
8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 4 | 15 | 2 | 50.0% |
7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 2 | 19 | 1 | 85.7% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | 33.3% |
[CHN TWN Mulan League-6] Taoyuan Mars(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 2 | 2 | 11 | 11 | 33 | 8 | 6 | 13.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | 3 | 6 | 16.7% |
9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 17 | 5 | 6 | 11.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
Kaohsiung Attackers(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | T | X |
Chinese TML | 08-07-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 13-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 13-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 17-09-22 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 18-06-22 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 30-04-22 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 18-12-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 20-11-21 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 12-09-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
Kaohsiung Attackers(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 13-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 16-12-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 12 - 2 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
Chinese TML | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | T | X |
Chinese TML | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.28 | -0.17 | H | 0.94 | 1 | 0.82 | T | X |
Chinese TML | 18-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | T | 0.83 | 0.75 | 0.99 | T | X |
Chinese TML | 11-11-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | B | 0.99 | 0.5 | 0.77 | B | T |
Chinese TML | 04-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.42 | -0.34 | -0.39 | B | 0.77 | 0 | 0.93 | B | X |
Chinese TML | 08-07-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 01-07-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 18-06-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Taoyuan Mars(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 13-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 16-12-23 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.14 | -0.23 | -0.78 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | T | X |
Chinese TML | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 18-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.23 | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | ||
Chinese TML | 11-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.17 | -0.23 | -0.71 | 0.81 | -1.25 | 0.95 | X | ||
Chinese TML | 04-11-23 | 0 - 4 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.12 | -0.24 | -0.79 | 0.97 | -1.25 | 0.73 | T | ||
Chinese TML | 08-07-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 01-07-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Kaohsiung Attackers(w) |
Kaohsiung Attackers(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 25-05-2024 | Chủ | Taipei Xiongzan (W) | 7 Ngày |
Chinese TML | 15-06-2024 | Khách | Hang Yuan FC (W) | 28 Ngày |
Chinese TML | 22-06-2024 | Chủ | Taichung Blue Whale (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 25-05-2024 | Chủ | Hang Yuan FC (W) | 7 Ngày |
Chinese TML | 15-06-2024 | Chủ | Taichung Blue Whale (W) | 28 Ngày |
Chinese TML | 22-06-2024 | Chủ | Hualien (W) | 35 Ngày |