Goiás EC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Rafael GavaTiền vệ10000006.69
41Ezequiel Alves de Oliveira VieiraThủ môn00000000
2Diego Caito Barcellos·Oliveira dos SantosHậu vệ00000000
-Rildo Goncalves de Amorin FilhoTiền vệ00000006.5
14Lucas RibeiroHậu vệ00000006.12
-SanderHậu vệ10010007.41
20DieguinhoTiền vệ10010006.72
Thẻ vàng
77Marcão SilvaHậu vệ10000005.7
17PedrinhoTiền đạo00000000
-Nathan Hậu vệ00000000
-ReynaldoHậu vệ00000006.57
1Thiago RodriguesThủ môn00000000
10RégisTiền vệ00000000
-Larson Torna Ferreira dos Santos-00000000
-Jhon VasquezTiền đạo00010006.55
-Edson Felipe da CruzHậu vệ00000006.12
16AlosioHậu vệ00000000
23TadeuThủ môn00000007.88
-Ian LuccasTiền vệ10000006.22
75MessiasHậu vệ10000006.61
-Paulo BayaTiền đạo20110018.16
Bàn thắngThẻ đỏ
18Breno Herculano AlmeidaTiền đạo20000006.38
-JuninhoTiền vệ20020006.23
Thẻ vàng
Gremio Novorizontino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Danilo BarcelosHậu vệ00000000
Thẻ vàng
30WaguininhoTiền đạo30000006.38
-Lucas MoreiraTiền vệ10000006.22
8Willian FariasHậu vệ00000006.3
7Pablo DyegoTiền đạo40000006.18
-RodolfoTiền đạo00000006.84
Thẻ vàng
-Dantas-00000000
19Léo SantiagoTiền đạo00000000
-Eduardo Marcelo Rodrigues NunesTiền vệ00000006.32
-Eduardo BiasiHậu vệ00000000
-Raul PrataHậu vệ00000000
1AirtonThủ môn00000000
93JordiThủ môn00000006.82
3Renato SilveiraHậu vệ10000006.41
3Rafael Ferreira DonatoHậu vệ30000006.67
4Patrick Marcos de Sousa FreitasHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
31Igor MarquesHậu vệ20010006.72
-GeovaneHậu vệ00010006.85
28MarlonHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
16Reverson PaivaHậu vệ00000006.79
-Neto PessoaTiền đạo30000005.59
2RodrigoHậu vệ10000006.21

Goiás EC vs Gremio Novorizontino ngày 25-11-2024 - Thống kê cầu thủ