Bên nào sẽ thắng?

Guayaquil City
ChủHòaKhách
9 de Octubre
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Guayaquil CitySo Sánh Sức Mạnh9 de Octubre
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 0T 4H 2B
    2T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ECU Campeonato Serie B-4] Guayaquil City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3514147482556440.0%
17106131936358.8%
18486171620522.2%
64201441466.7%
[ECU Campeonato Serie B-5] 9 de Octubre
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35121013384046534.3%
18972211434550.0%
173311172612817.6%
6312741050.0%

Thành tích đối đầu

Guayaquil City            
Chủ - Khách
Guayaquil City9 de Octubre
9 de OctubreGuayaquil City
Guayaquil City9 de Octubre
9 de OctubreGuayaquil City
Guayaquil City9 de Octubre
9 de OctubreGuayaquil City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D222-05-241 - 1
(0 - 0)
3 - 6---H---
ECU D227-03-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4---H---
ECU D103-09-221 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.40-0.30-0.42H0.970.000.85HX
ECU D111-05-222 - 2
(1 - 0)
5 - 1-0.65-0.27-0.20H-0.951.000.77TT
ECU D125-09-210 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.43-0.29-0.38B0.810.00-0.97BX
ECU D113-04-214 - 0
(3 - 0)
2 - 6-0.48-0.29-0.34B0.840.250.98BT

Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Guayaquil City            
Chủ - Khách
Guayaquil CityChacaritas SC
CD Independiente JuniorsGuayaquil City
Guayaquil CityCumbaya FC
Guayaquil CityCuniburo FC
Guayaquil CityCD Vargas Torres
Gualaceo SCGuayaquil City
Guayaquil CitySan Antonio(ECU)
Manta FCGuayaquil City
Guayaquil CityChacaritas SC
Cuniburo FCGuayaquil City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D222-08-243 - 0
(3 - 0)
5 - 3---T--
ECU D217-08-242 - 3
(0 - 2)
4 - 2-0.59-0.32-0.21T0.930.750.89TT
ECU CUP13-08-243 - 0
(2 - 0)
1 - 5-0.52-0.32-0.28T0.920.50.84TT
ECU D208-08-242 - 2
(0 - 2)
10 - 5-0.45-0.34-0.33H0.950.250.87TT
ECU D202-08-243 - 0
(3 - 0)
6 - 4---T--
ECU D225-07-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
ECU D217-07-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.64-0.29-0.20T0.810.75-0.99TX
ECU D211-07-242 - 2
(0 - 1)
3 - 9-0.49-0.35-0.31H0.800.250.90TT
ECU D202-07-245 - 0
(3 - 0)
9 - 1-0.59-0.33-0.24T0.950.750.75TT
ECU D227-06-241 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.57-0.32-0.23B1.000.750.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 63%

9 de Octubre            
Chủ - Khách
San Antonio(ECU)9 de Octubre
9 de OctubreManta FC
CD Vargas Torres9 de Octubre
CD Independiente Juniors9 de Octubre
9 de OctubreChacaritas SC
Leones del Norte9 de Octubre
9 de OctubreGualaceo SC
Manta FC9 de Octubre
9 de OctubreCD Vargas Torres
CD Independiente Juniors9 de Octubre
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D223-08-241 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.43-0.34-0.35-0.940.250.76X
ECU D215-08-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.48-0.32-0.320.840.250.92X
ECU D208-08-240 - 1
(0 - 0)
- -----
ECU D231-07-242 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.64-0.29-0.200.810.75-0.99T
ECU D224-07-244 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.65-0.27-0.20-0.9510.77T
ECU D218-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.33-0.320.880.250.94X
ECU D210-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.54-0.34-0.270.860.50.84X
ECU D204-07-241 - 2
(1 - 2)
6 - 5-0.48-0.34-0.290.760.251.00T
ECU D226-06-242 - 0
(1 - 0)
- -0.50-0.35-0.27-0.980.50.80T
ECU D220-06-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.56-0.32-0.240.770.50.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Guayaquil CitySo sánh số liệu9 de Octubre
  • 23Tổng số ghi bàn11
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.1
  • 7Tổng số mất bàn6
  • 0.7Trung bình mất bàn0.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Guayaquil City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
9 de Octubre
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem1XemXem10XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Guayaquil City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem6XemXem3XemXem47.1%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
10XemXem5XemXem5XemXem0XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
9 de Octubre
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem3XemXem9XemXem40%XemXem10XemXem50%XemXem8XemXem40%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Guayaquil CityThời gian ghi bàn9 de Octubre
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    4
    9
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    22
    9
    Bàn thắng H1
    15
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Guayaquil CityChi tiết về HT/FT9 de Octubre
  • 8
    6
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    8
    8
    H/H
    5
    3
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
Guayaquil CitySố bàn thắng trong H1&H29 de Octubre
  • 6
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    7
    Thắng 1 bàn
    11
    8
    Hòa
    5
    7
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Guayaquil City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D208-09-2024KháchSan Antonio(ECU)4 Ngày
ECU D211-09-2024ChủGualaceo SC7 Ngày
ECU D218-09-2024KháchCD Vargas Torres14 Ngày
9 de Octubre
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D208-09-2024ChủLeones del Norte4 Ngày
ECU D211-09-2024KháchChacaritas SC7 Ngày
ECU D218-09-2024ChủCD Independiente Juniors14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 40.0%Thắng34.3% [12]
  • [14] 40.0%Hòa28.6% [12]
  • [7] 20.0%Bại37.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [10] 28.6%Thắng8.6% [3]
  • [6] 17.1%Hòa8.6% [3]
  • [1] 2.9%Bại31.4% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.37 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.09
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Guayaquil City VS 9 de Octubre ngày 05-09-2024 - Thông tin đội hình