Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jiang Weilang | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.12 | |
- | Ren Shizhe | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | Tan Jiaye | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | ![]() |
- | He Xinjie | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.09 | |
- | Zhang Zili | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.03 | ![]() |
- | Zhang Jihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | ![]() |
- | Yao Zhiyu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Xie Shixian | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
8 | Zheng Yujiang | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
7 | David Wang Jiahao | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
18 | Zou Qi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.16 | |
11 | An Yongjian | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.35 | ![]() ![]() |
16 | Cheng Hui | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.65 | |
22 | Liao Jiajun | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
9 | Wang Si | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Wei Minghe | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | |
41 | Zhou Weixiang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |