Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | mareks miksto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | aleksejs kudelkins | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
- | Gļebs Mihaļcovs | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.83 | ![]() |
8 | Raivis Skrebels | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
77 | rinalds aizups | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.55 | |
- | Mohamed Kone | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Arturs Zjuzins | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | |
17 | Barthelemy Diedhiou | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6.82 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Emils Knapsis | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | |
- | Markuss Kruglaužs | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
12 | rodrigo gaucis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.29 | |
23 | Maksims Fjodorovs | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.31 | |
- | Deins polis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |