[INT CF-] Vålerenga Fotball Elite |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | 14 | 66.7% |
[INT CF-] Skeid Oslo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | 9 | 50.0% |
Vålerenga Fotball Elite |
Chủ - Khách |
---|
Skeid OsloValerenga |
Skeid OsloValerenga |
ValerengaSkeid Oslo |
ValerengaSkeid Oslo |
ValerengaSkeid Oslo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORC | 09-05-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.71 | T | 0.85 | -1.25 | 0.91 | B | X |
NORC | 09-05-12 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.13 | -0.19 | -0.80 | T | -0.98 | -1.50 | 0.80 | T | X |
INT CF | 18-02-11 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.80 | -0.21 | -0.11 | H | 0.75 | -0.67 | -0.93 | T | T |
INT CF | 18-01-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 21-01-09 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.74 | -0.25 | -0.15 | T | 0.82 | -0.80 | -0.98 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Vålerenga Fotball Elite |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.37 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
NOR AL | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.25 | -0.26 | -0.62 | T | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | H |
NOR AL | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | H | -0.98 | 1.75 | 0.80 | T | X |
NOR AL | 25-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | X |
NOR AL | 21-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | T | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | T |
NORC | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.42 | -0.27 | -0.38 | H | 0.81 | 0 | -0.99 | H | X |
NOR AL | 02-10-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 8 - 6 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | T | 0.81 | 1.75 | -0.99 | T | T |
NOR AL | 28-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.29 | -0.27 | -0.57 | H | 0.86 | -0.75 | 0.96 | B | T |
NOR AL | 24-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 10 - 6 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | T | 0.86 | 1.5 | 0.96 | T | T |
NOR AL | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.30 | -0.29 | -0.54 | H | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Skeid Oslo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.42 | -0.28 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
INT CF | 24-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.85 | -0.17 | -0.11 | 0.94 | 2 | 0.82 | T | ||
NOR D2 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 19-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | ||
NOR D2 | 11-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.65 | -0.25 | -0.24 | 0.95 | 1 | 0.75 | H | ||
NOR D2 | 05-10-24 | 4 - 3 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
NOR D2 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.85 | 2 | 0.85 | X | ||
NOR D2 | 22-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Vålerenga Fotball Elite |
Vålerenga Fotball Elite |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Chủ | Viking | 50 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Khách | Sarpsborg 08 | 57 Ngày |
NOR D1 | 09-04-2025 | Khách | Fredrikstad | 60 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 11-02-2025 | Khách | Skjetten Fotball | 3 Ngày |
NOR AL | 31-03-2025 | Khách | Odd Grenland | 51 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Chủ | Start Kristiansand | 56 Ngày |