[INT CF-] Team Wiener Linien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 8 | 33.3% |
[INT CF-] 1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 11 | 7 | 16.7% |
Team Wiener Linien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-02-24 | 5 - 6 (1 - 5) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 25-03-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 02-09-22 | 1 - 2 (1 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 20-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | H | 1.00 | -0.80 | 0.76 | T | X |
AUS D3 | 08-10-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 25-09-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.36 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
AUS D3 | 16-11-19 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.28 | -0.36 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | H |
AUS D3 | 03-08-19 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Team Wiener Linien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 7 - 1 (4 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 28-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 8 | -0.10 | -0.13 | -0.92 | B | 0.80 | -2.75 | 0.90 | B | T |
INT CF | 23-01-25 | 7 - 1 (5 - 1) | 4 - 3 | -0.86 | -0.16 | -0.13 | B | 0.75 | 2 | 0.95 | B | T |
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | H | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | X |
AUS D3 | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.53 | -0.29 | -0.34 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
AUS D3 | 25-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 12 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
AUS D3 | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 19-10-24 | 5 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 04-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | H | 0.77 | 0 | 0.93 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.37 | -0.26 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.89 | -0.14 | -0.12 | 0.88 | 2.5 | 0.82 | X | ||
AUS L | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
AUS L | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 07-09-24 | 5 - 3 (3 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 03-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-07-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 3 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Team Wiener Linien |
Team Wiener Linien |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |