So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.5
1.00
0.90
2.5
0.90
1.82
3.40
3.60
Live
1.00
0.75
0.88
0.91
2.5
0.95
1.77
3.55
3.95
Run
-0.72
0.25
0.54
-0.68
3.5
0.48
15.00
3.95
1.28
BET365Sớm
0.83
0.75
0.98
0.80
2.75
1.00
1.67
3.50
5.25
Live
0.97
0.75
0.82
0.85
2.5
0.95
1.72
3.70
4.50
Run
0.30
0
-0.41
-0.12
3.5
0.06
351.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.82
0.5
0.98
0.92
2.5
0.88
1.82
3.35
3.70
Live
0.89
0.75
0.95
0.80
2.5
-0.98
1.68
3.60
4.10
Run
0.34
0
-0.50
-0.25
3.5
0.13
25.00
3.95
1.21
188betSớm
0.83
0.5
-0.99
0.91
2.5
0.91
1.82
3.40
3.60
Live
-0.99
0.75
0.89
0.95
2.5
0.93
1.77
3.55
3.95
Run
-0.76
0.25
0.60
-0.67
3.5
0.49
15.00
3.95
1.28
SbobetSớm
0.94
0.5
0.88
0.93
2.5
0.87
1.94
3.09
3.31
Live
0.95
0.75
0.89
0.93
2.5
0.89
1.71
3.37
4.18
Run
0.37
0
-0.53
-0.24
3.5
0.10
210.00
6.10
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Mushuc Runa
ChủHòaKhách
Cuniburo FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mushuc RunaSo Sánh Sức MạnhCuniburo FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 51%So Sánh Phong Độ49%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LigaPro Serie A -18] Mushuc Runa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62228681833.3%
42117471450.0%
2011121250.0%
63211061150.0%
[LigaPro Serie A -6] Cuniburo FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
632110811650.0%
32016562066.7%
31204352033.3%
60423540.0%

Thành tích đối đầu

Mushuc Runa            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Mushuc Runa            
Chủ - Khách
Universidad CatolicaMushuc Runa
Mushuc RunaOrense SC
Mushuc RunaDeportivo Cuenca
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Mushuc RunaDelfin SC
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Mushuc RunaCD El Nacional
Delfin SCMushuc Runa
Mushuc RunaMacara
CD El NacionalMushuc Runa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D109-03-251 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.64-0.25-0.23H0.790.75-0.97TX
CON CSA06-03-252 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.51-0.32-0.29T0.970.50.85TT
ECU D101-03-253 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.50-0.30-0.31T0.990.50.77TT
ECU D123-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.68-0.26-0.19B0.9010.92HX
ECU D118-02-252 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.64-0.25-0.22T-0.9910.81TX
ECU D101-12-242 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.58-0.26-0.26H0.920.750.90TT
ECU D124-11-242 - 2
(2 - 0)
10 - 4-0.63-0.28-0.21H0.800.750.96TT
ECU D108-11-244 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.36B0.990.250.83BT
ECU D103-11-242 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.50-0.31-0.31T-0.980.50.80TT
ECU CUP31-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.55-0.30-0.27B0.830.50.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Cuniburo FC            
Chủ - Khách
Sociedad Deportiva AucasVinotinto de Ecuador
Vinotinto de EcuadorMacara
Liga Dep. Universitaria QuitoVinotinto de Ecuador
Independiente Jose TeranVinotinto de Ecuador
Vinotinto de EcuadorCD El Nacional
Sociedad Deportiva AucasVinotinto de Ecuador
Vinotinto de EcuadorCD Independiente Juniors
Chacaritas SCVinotinto de Ecuador
Vinotinto de Ecuador9 de Octubre
Leones del NorteVinotinto de Ecuador
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D102-03-252 - 2
(2 - 1)
9 - 5-0.49-0.31-0.320.800.250.96T
ECU D122-02-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.47-0.32-0.330.880.250.94T
ECU D116-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.77-0.22-0.14-0.991.50.81X
INT CF06-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.68-0.26-0.210.8910.81X
INT CF26-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.33-0.31-0.510.74-0.50.96X
INT CF22-01-250 - 0
(0 - 0)
9 - 1-----
ECU D230-10-243 - 2
(1 - 2)
3 - 4-0.47-0.30-0.380.950.250.75T
ECU D224-10-241 - 5
(0 - 2)
0 - 4-----
ECU D216-10-245 - 2
(2 - 1)
4 - 4-0.65-0.27-0.21-0.9510.77T
ECU D212-10-242 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.32-0.410.9400.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Mushuc RunaSo sánh số liệuCuniburo FC
  • 16Tổng số ghi bàn18
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.8
  • 15Tổng số mất bàn12
  • 1.5Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Mushuc Runa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
431075.0%Xem125.0%375.0%Xem
Cuniburo FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem266.7%133.3%Xem
Mushuc Runa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4400100.0%Xem250.0%250.0%Xem
Cuniburo FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
311133.3%Xem266.7%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mushuc RunaThời gian ghi bànCuniburo FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mushuc RunaChi tiết về HT/FTCuniburo FC
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Mushuc RunaSố bàn thắng trong H1&H2Cuniburo FC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mushuc Runa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D130-03-2025ChủClub Sport Emelec14 Ngày
ECU D106-04-2025KháchTecnico Universitario21 Ngày
ECU D113-04-2025ChủLiga Dep. Universitaria Quito28 Ngày
Cuniburo FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ECU D130-03-2025ChủUniversidad Catolica14 Ngày
ECU D106-04-2025KháchOrense SC21 Ngày
ECU D113-04-2025ChủDelfin SC28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng50.0% [3]
  • [2] 33.3%Hòa33.3% [3]
  • [2] 33.3%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 33.3%Thắng16.7% [1]
  • [1] 16.7%Hòa33.3% [2]
  • [1] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn50.00% [3]
  • [2] 33.33%Hòa33.33% [2]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Mushuc Runa VS Cuniburo FC ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình