So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.69
0
-0.99
0.90
2.25
0.80
2.35
2.65
2.85
Live
0.95
0
0.75
0.90
2.25
0.80
2.68
2.73
2.43
Run
0.04
-0.25
-0.22
-0.23
1.5
0.03
1.01
9.80
16.50
BET365Sớm
0.88
0.5
0.93
0.80
2.25
1.00
1.83
3.30
3.80
Live
0.78
-0.25
-0.97
0.88
2.25
0.93
2.90
2.90
2.30
Run
0.90
0
0.90
-0.08
1.5
0.04
1.01
23.00
101.00
Mansion88Sớm
-0.98
0
0.78
-0.99
2.25
0.79
2.75
3.00
2.36
Live
-0.85
0
0.65
-0.93
2.25
0.73
2.99
3.05
2.18
Run
-0.93
0
0.76
-0.16
1.5
0.06
1.04
6.70
150.00
188betSớm
0.70
0
-0.98
0.91
2.25
0.81
2.35
2.65
2.85
Live
0.96
0
0.76
-0.93
2.25
0.65
2.68
2.73
2.43
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.22
1.5
0.04
1.01
9.80
16.50
SbobetSớm
0.65
0
-0.95
0.90
2.25
0.80
2.68
2.93
2.28
Live
-0.93
0
0.68
0.93
2.25
0.83
2.76
2.92
2.24
Run
-0.86
0
0.70
-0.21
1.5
0.07
7.30
1.19
6.90

Bên nào sẽ thắng?

Deltras Sidoarjo
ChủHòaKhách
Pekanbaru United
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Deltras SidoarjoSo Sánh Sức MạnhPekanbaru United
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 3T 0H 1B
    1T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IDN Liga 2-9] Deltras Sidoarjo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19676252425931.6%
9522171017955.6%
101548148710.0%
6321751150.0%
[IDN Liga 2-5] Pekanbaru United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221066332436545.5%
1173114424563.6%
11335192012627.3%
60000000.0%

Thành tích đối đầu

Deltras Sidoarjo            
Chủ - Khách
Deltras SidoarjoPSPS Pekanbaru
PSPS PekanbaruDeltras Sidoarjo
Deltras SidoarjoPSPS Pekanbaru
PSPS PekanbaruDeltras Sidoarjo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IDN ISL11-07-121 - 0
(0 - 0)
- -0.65-0.29-0.22T0.700.75-0.94TX
IDN ISL05-12-110 - 1
(0 - 1)
- -0.69-0.29-0.22T0.800.750.90TX
IDN ISL09-06-114 - 3
(2 - 0)
- -0.56-0.30-0.34T0.800.500.90TT
IDN ISL16-10-101 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Deltras Sidoarjo            
Chủ - Khách
PSIM YogyakartaDeltras Sidoarjo
Deltras SidoarjoPersibo Bojonegoro
Deltras SidoarjoPersibo Bojonegoro
Deltras SidoarjoGresik United
Persipura JayapuraDeltras Sidoarjo
Persewar WaropenDeltras Sidoarjo
Deltras SidoarjoRans Nusantara FC
Persipal PaluDeltras Sidoarjo
Deltras SidoarjoPersela Lamongan
Persibo BojonegoroDeltras Sidoarjo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IDN L220-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.60-0.31-0.24B0.900.750.80BX
IDN L218-01-251 - 0
(1 - 0)
- ---T--
IDN L211-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.34-0.35H0.920.250.78TX
IDN L205-01-252 - 1
(2 - 0)
8 - 4-0.56-0.33-0.27T0.800.50.90TT
IDN L220-12-241 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.56-0.32-0.28H0.800.50.90TX
IDN L215-12-241 - 2
(0 - 2)
- -0.28-0.29-0.58T0.76-0.750.94TT
IDN L207-12-243 - 0
(3 - 0)
5 - 0-0.79-0.23-0.13T0.951.50.75TT
IDN L201-12-242 - 1
(2 - 1)
8 - 5-0.56-0.31-0.28B0.800.50.90BT
IDN L215-11-242 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.47-0.32-0.33H0.870.250.83TT
IDN L210-11-240 - 0
(0 - 0)
14 - 0-0.60-0.29-0.22H0.880.750.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Pekanbaru United            
Chủ - Khách
Persiraja AcehPSPS Pekanbaru
PSPS PekanbaruPersiraja Aceh
PSPS PekanbaruPSMS Medan
Sriwijaya FCPSPS Pekanbaru
Dejan FCPSPS Pekanbaru
PSPS PekanbaruPersikota Tangerang
PSPS PekanbaruPSKC Cimahi
FC Bekasi CityPSPS Pekanbaru
Persikabo 1973PSPS Pekanbaru
PSPS PekanbaruSriwijaya FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IDN L220-01-250 - 2
(0 - 0)
8 - 2-0.50-0.32-0.330.760.250.94X
IDN L211-01-251 - 1
(1 - 1)
- -0.69-0.26-0.200.8010.90X
IDN L204-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.58-0.31-0.260.950.750.75X
IDN L214-12-243 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.39-0.34-0.430.9500.75T
IDN L208-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.44-0.31-0.37-0.990.250.75X
IDN L201-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.66-0.28-0.200.9810.72X
IDN L219-11-241 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.59-0.29-0.240.910.750.85X
IDN L215-11-244 - 3
(0 - 1)
7 - 5-0.58-0.29-0.250.940.750.76T
IDN L210-11-242 - 2
(0 - 1)
1 - 6-0.17-0.21-0.740.96-1.250.80T
IDN L226-10-242 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.77-0.24-0.150.801.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 30%

Deltras SidoarjoSo sánh số liệuPekanbaru United
  • 13Tổng số ghi bàn0
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.0
  • 9Tổng số mất bàn0
  • 0.9Trung bình mất bàn0.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Deltras Sidoarjo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Pekanbaru United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Deltras Sidoarjo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3300100.0%Xem266.7%133.3%Xem
Pekanbaru United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Deltras SidoarjoThời gian ghi bànPekanbaru United
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Deltras SidoarjoChi tiết về HT/FTPekanbaru United
  • 0
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    10
    8
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Deltras SidoarjoSố bàn thắng trong H1&H2Pekanbaru United
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    8
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Deltras Sidoarjo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Pekanbaru United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 31.6%Thắng45.5% [10]
  • [7] 36.8%Hòa27.3% [10]
  • [6] 31.6%Bại27.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 26.3%Thắng13.6% [3]
  • [2] 10.5%Hòa13.6% [3]
  • [2] 10.5%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [0] 0.00%Hòa9.09% [1]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 37.50%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Deltras Sidoarjo VS Pekanbaru United ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình