[INT CF-] GOSK Gabela |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 14 | 6 | 33.3% |
[INT CF-] FK Sutjeska Niksic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | 9 | 33.3% |
GOSK Gabela |
Chủ - Khách |
---|
GOSK GabelaFK Sutjeska Niksic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 03-02-24 | 2 - 5 (0 - 3) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
GOSK Gabela |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
INT CF | 17-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BOS PL | 09-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.89 | -0.17 | -0.09 | B | 0.85 | 2 | 0.85 | B | T |
BOS PL | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BOS PL | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 16 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BOS PL | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | B | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | H |
BOS PL | 11-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.85 | 3 | 0.91 | H | X |
BOS PL | 04-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BOS Cup | 30-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BOS PL | 26-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | B | 1.00 | 1 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
FK Sutjeska Niksic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
MNE D1 | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 01-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 25-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.27 | -0.34 | -0.53 | 0.83 | -0.5 | 0.87 | X | ||
MNE D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MNE CUP | 06-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MNE D1 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.33 | -0.41 | 0.88 | 0 | 0.82 | X | ||
MNE D1 | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
GOSK Gabela |
GOSK Gabela |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |