So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0.5
0.95
0.85
2.5
0.85
1.75
3.35
3.55
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
0.88
2.5
0.98
2.10
3.40
3.40
Live
0.88
0.75
0.98
0.88
2.5
0.98
1.67
3.60
5.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.90
0.75
0.90
0.83
2.5
0.95
1.70
3.55
4.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.76
0.5
0.96
0.86
2.5
0.86
1.75
3.35
3.55
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.84
0.75
0.92
0.88
2.5
0.88
1.59
3.40
4.34
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Yunnan Yukun
ChủHòaKhách
Qingdao Hainiu FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Yunnan YukunSo Sánh Sức MạnhQingdao Hainiu FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Phong Độ30%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CSL-11] Yunnan Yukun
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41126941125.0%
2011131120.0%
2101563850.0%
62131011733.3%
[CSL-13] Qingdao Hainiu FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4022352130.0%
3021342100.0%
1001010150.0%
6114311416.7%

Thành tích đối đầu

Yunnan Yukun            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Yunnan Yukun            
Chủ - Khách
Shenzhen XinpengchengYunnan Yukun
Yunnan YukunZhejiang Professional FC
Yunnan YukunBeijing Guoan
Liaoning TierenYunnan Yukun
Yunnan YukunDalian Zhixing
Shijiazhuang KungfuYunnan Yukun
Yunnan YukunSuzhou Dongwu
Yunnan YukunShanghai Jiading Huilong
Yanbian LongdingYunnan Yukun
Yunnan YukunQingdao Red Lions
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA CSL28-03-253 - 4
(1 - 2)
10 - 2-0.44-0.33-0.39T0.7300.97TT
CHA CSL01-03-251 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.38-0.29-0.48H0.80-0.250.90BX
CHA CSL22-02-250 - 2
(0 - 0)
0 - 7-0.31-0.29-0.54B0.86-0.50.84BX
CHA D103-11-242 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.33-0.29-0.51B0.78-0.50.98BT
CHA D126-10-242 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.55-0.29-0.29T0.820.51.00TX
CHA D119-10-243 - 2
(2 - 1)
8 - 3-0.32-0.31-0.52B0.77-0.50.93BT
CHA D112-10-243 - 0
(1 - 0)
10 - 6-0.70-0.23-0.19T0.7110.99TH
CHA D106-10-242 - 0
(1 - 0)
18 - 0-0.85-0.19-0.11T0.841.750.86TX
CHA D128-09-241 - 3
(0 - 2)
1 - 4-0.16-0.23-0.73T0.88-1.250.94TT
CHA D121-09-245 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.85-0.19-0.11T0.801.750.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Qingdao Hainiu FC            
Chủ - Khách
Tianjin TigersQingdao Manatee
Qingdao ManateeShenzhen Xinpengcheng
Qingdao ManateeQingdao Youth Island
Qingdao ManateeCangzhou Mighty Lions
Tianjin TigersQingdao Manatee
Beijing GuoanQingdao Manatee
Qingdao ManateeShanghai Shenhua
Nantong ZhiyunQingdao Manatee
Qingdao ManateeWuhan Three Towns
Qingdao ManateeShenzhen Xinpengcheng
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA CSL29-03-251 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.68-0.26-0.200.8510.85X
CHA CSL01-03-250 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.31-0.380.7001.00X
CHA CSL23-02-252 - 2
(2 - 1)
3 - 3-0.48-0.30-0.370.900.250.80T
CHA CSL02-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.63-0.27-0.250.750.750.95X
CHA CSL27-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.56-0.29-0.310.800.50.90X
CHA CSL19-10-246 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.78-0.21-0.170.881.50.82T
CHA CSL28-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.16-0.21-0.780.82-1.50.88X
CHA CSL22-09-242 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.41-0.30-0.440.9400.76T
CHA CSL15-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.41-0.30-0.440.9000.80X
CHA CSL17-08-241 - 0
(1 - 0)
0 - 2-0.43-0.31-0.410.8200.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Yunnan YukunSo sánh số liệuQingdao Hainiu FC
  • 23Tổng số ghi bàn6
  • 2.3Trung bình ghi bàn0.6
  • 12Tổng số mất bàn15
  • 1.2Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Yunnan Yukun
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Qingdao Hainiu FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
30120.0%Xem133.3%266.7%Xem
Yunnan Yukun
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem133.3%133.3%Xem
Qingdao Hainiu FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
311133.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Yunnan YukunThời gian ghi bànQingdao Hainiu FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    3
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Yunnan YukunChi tiết về HT/FTQingdao Hainiu FC
  • 1
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Yunnan YukunSố bàn thắng trong H1&H2Qingdao Hainiu FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    3
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Yunnan Yukun
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA CSL12-04-2025KháchWuhan Three Towns6 Ngày
CHA CSL16-04-2025KháchChengdu Rongcheng FC10 Ngày
CHA CSL20-04-2025KháchChangchun Yatai14 Ngày
Qingdao Hainiu FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA CSL12-04-2025ChủChengdu Rongcheng FC6 Ngày
CHA CSL16-04-2025KháchShanghai Shenhua10 Ngày
CHA CSL20-04-2025KháchHenan Football Club14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 25.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa50.0% [0]
  • [2] 50.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 25.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.25 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 25.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Hòa50.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn50.00% [2]
  • [2] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Yunnan Yukun VS Qingdao Hainiu FC ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình