So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.25
0.87
0.87
2
0.93
2.21
3.00
2.99
Live
0.65
0.25
-0.95
0.82
2
0.88
1.88
2.94
3.55
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.95
2.25
0.85
2.50
3.00
2.63
Live
-0.98
0.5
0.77
0.90
2
0.90
1.95
3.00
3.75
Run
0.67
0
-0.87
-0.25
6.5
0.17
1.20
5.50
19.00
Mansion88Sớm
0.91
0.25
0.85
0.85
2
0.91
2.14
2.90
3.30
Live
0.72
0.25
-0.93
0.85
2
0.95
1.91
2.99
3.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.96
0.25
0.88
0.88
2
0.94
2.21
3.00
2.99
Live
0.66
0.25
-0.94
0.83
2
0.89
1.88
2.94
3.55
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.94
0.25
0.88
0.85
2
0.95
2.15
2.87
3.04
Live
0.80
0.25
-0.96
0.87
2
0.95
2.02
2.97
3.44
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Riadi Tanger
ChủHòaKhách
Olympique de Safi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Riadi TangerSo Sánh Sức MạnhOlympique de Safi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-9] Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20686242426930.0%
114431513161036.4%
924391110922.2%
622289833.3%
[Botola Pro-8] Olympique de Safi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20857252629840.0%
9513131016955.6%
11344121613627.3%
6330961250.0%

Thành tích đối đầu

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique de Safi
IRT Itihad de TangerOlympique de Safi
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique de Safi
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique de Safi
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D120-10-242 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.48-0.36-0.28T0.800.25-0.98TT
MAR D127-04-241 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.50-0.34-0.29H-0.980.500.80TH
MAR D116-12-230 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.37-0.34-0.41H-0.980.000.80HX
MAR D104-03-232 - 1
(1 - 0)
5 - 0---T---
MAR D101-10-221 - 0
(1 - 0)
1 - 0-0.50-0.33-0.29B0.740.25-0.93BX
MAR D125-06-223 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.49-0.34-0.32B0.800.250.90BT
MAR D119-12-211 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.44-0.33-0.35T-0.960.250.78TX
MAR D115-05-211 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.41-0.37-0.33H-0.920.250.73TH
MAR D109-12-201 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.43-0.37-0.32T-0.980.250.80TX
MAR D103-10-200 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.51-0.33-0.28H0.990.500.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
IRT Itihad de TangerRacing Casablanca
IRT Itihad de TangerRenaissance Sportive de Berkane
Raja Casablanca AtlhleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUnion Touarga Sport Rabat
IRT Itihad de TangerHassania Agadir
IRT Itihad de TangerDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerSCCM Chabab Mohamedia
UTS Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerMaghrib Association Tetouan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEC01-02-253 - 4
(3 - 1)
- ---B--
MAR D126-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 3---B--
MAR D123-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.64-0.28-0.20H0.800.75-0.98TX
MAR D118-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.33-0.47T0.94-0.250.88TX
MAR D128-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.40-0.35-0.37T0.8000.96TX
MAR D121-12-241 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.43-0.32-0.36H-0.940.250.76TH
MAR D114-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.43-0.32-0.37B0.770-0.95BX
MAR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.76-0.23-0.13H0.861.250.96TX
MAR D129-11-243 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.49-0.34-0.29B-0.950.50.77BT
MAR D123-11-241 - 2
(0 - 2)
10 - 4-0.49-0.34-0.29B-0.960.50.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Olympique de Safi            
Chủ - Khách
USM OujdaOlympique de Safi
Raja Casablanca AtlhleticOlympique de Safi
Renaissance Sportive de BerkaneOlympique de Safi
Olympique de SafiSCCM Chabab Mohamedia
Olympique de SafiMaghrib Association Tetouan
Olympique de SafiUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb FezOlympique de Safi
Olympique de SafiHassania Agadir
Wydad CasablancaOlympique de Safi
Olympique de SafiCODM Meknes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEC02-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-----
MAR D130-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.33-0.240.800.5-0.98H
MAR D123-01-252 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.68-0.28-0.170.9810.84T
MAR D111-01-252 - 1
(2 - 0)
9 - 6-0.85-0.18-0.090.841.750.98T
MAR D129-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.66-0.29-0.200.720.750.98X
MAR D122-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.43-0.34-0.35-0.970.250.73T
MAR D115-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.44-0.34-0.34-0.980.250.80X
MAR D107-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.51-0.33-0.280.960.50.86X
MAR D129-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.60-0.30-0.220.890.750.93X
MAR D122-11-243 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.53-0.32-0.270.900.50.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Ittihad Riadi TangerSo sánh số liệuOlympique de Safi
  • 11Tổng số ghi bàn13
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn7
  • 1.6Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem0XemXem7XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem00.0%583.3%Xem
Olympique de Safi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem11XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
Ittihad Riadi Tanger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem14XemXem2XemXem2XemXem77.8%XemXem12XemXem66.7%XemXem5XemXem27.8%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
9XemXem8XemXem1XemXem0XemXem88.9%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Olympique de Safi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem4XemXem3XemXem12XemXem21.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem1XemXem3XemXem6XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Riadi TangerThời gian ghi bànOlympique de Safi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Riadi TangerChi tiết về HT/FTOlympique de Safi
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ittihad Riadi TangerSố bàn thắng trong H1&H2Olympique de Safi
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Riadi Tanger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Olympique de Safi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 30.0%Thắng40.0% [8]
  • [8] 40.0%Hòa25.0% [8]
  • [6] 30.0%Bại35.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [4] 20.0%Thắng15.0% [3]
  • [4] 20.0%Hòa20.0% [4]
  • [3] 15.0%Bại20.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa50.00% [5]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ittihad Riadi Tanger VS Olympique de Safi ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình