Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Joris van OvereemHậu vệ00000000
7Eran ZahaviTiền đạo10000006.2
23Simon SlugaThủ môn00000006.2
17Weslley Pinto BatistaTiền đạo20050006
6tyrese asanteHậu vệ10010006.8
Thẻ vàng
-Gabi KanikovskiTiền vệ10030006.8
3Stav LemkinHậu vệ10000006.8
42Dor PeretzTiền vệ10000006.5
3Roy RevivoHậu vệ10000006
Thẻ vàng
9Dor TurgemanTiền đạo00000006.2
28Issouf Bemba SissokhoHậu vệ10010006.4
Thẻ vàng
18Nemanja StojicHậu vệ10000006.3
20Henry AddoTiền đạo20050006.4
26Ido ShaharTiền vệ10000006.4
19Elad MadmonTiền đạo00000000
27Ofir DavidzadaHậu vệ00000000
77Osher DavidaTiền đạo00000006.4
2Avishay CohenHậu vệ00000000
Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Fadel·ZbedatHậu vệ00000000
-Ezekiel HentyTiền đạo00000006.5
-H. ShibliHậu vệ00000000
-Roei ShukraniTiền vệ00000006.1
-Omar NahfaouiThủ môn00000000
-Muhamad ShakerTiền vệ10000006.7
-ron ungerTiền vệ00000000
-SambinhaTiền đạo10000007.4
-Usman MohammedTiền đạo00020006.6
-Guy HadidaTiền vệ00020007.7
-Saar FadidaTiền vệ00000006.7
-Karlo BručićHậu vệ00000006.9
-Omri AltmanTiền vệ10100007.5
Bàn thắng
-Gad AmosThủ môn00010007.8
Thẻ đỏ

Maccabi Tel Aviv vs Maccabi Bnei Reineh ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ