Keciorengucu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Y. BasraviTiền đạo00000006.76
4Mert KulaHậu vệ00000000
73Süleyman LusHậu vệ00000000
36Orhan NahirciHậu vệ00000000
18Emre SatilmisThủ môn00000000
-William ToguiTiền đạo00010006.54
5O. ÇalışkanHậu vệ00000005.96
71Metin UcarThủ môn00000006.24
11Ali DereHậu vệ00020007.25
19Ugur Kaan YildizHậu vệ00020006.88
-E. DeveliTiền vệ00020006.15
15Arda Hilmi SengulHậu vệ10000006.68
95Aliou Badara·TraoreTiền vệ10010007.01
14Moustapha CamaraTiền đạo00010005.76
44Steven CaulkerHậu vệ00000006.67
-H. Ayan-00000006.52
8Eduard RrocaTiền vệ30010106.27
16O. AyaydınHậu vệ00000000
10Malaly DembeleTiền đạo10000005.37
Thẻ vàng
55Mame Biram DioufTiền đạo20000005.8
Thẻ vàng
-Kristal AbazajTiền vệ10000006.77
Ankaragucu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Riad BajićTiền đạo00000006.33
-M. Şimşek-00000000
6Cem TürkmenTiền vệ00000006.82
26Nico SchulzHậu vệ00000006.85
22Dorin RotariuTiền đạo11000016.96
-H. Nazarov-00000000
30Mesut·KesikHậu vệ00000000
23Ali Kaan GunerenTiền vệ00000006.84
25Ertaç ÖzbirThủ môn00010006.18
16Ismail CokcalisHậu vệ00030007.41
Thẻ vàng
21Mahmut TekdemirHậu vệ10000006.67
-Diogo Alexis Rodrigues Coelho ÖzçakmakHậu vệ00010006.96
Thẻ vàng
-Renat DadaşovTiền đạo00000006.79
91Görkem CihanThủ môn00000000
19Sirozhiddin AstanakulovTiền đạo00000000
77Hayrullah BilazerHậu vệ10000006.31
88Osman ÇelikHậu vệ10001017.97
-Stelios KitsiouHậu vệ10001006.35
20Riccardo SaponaraTiền vệ10040007.13
29Renaldo Showayne CephasTiền đạo20220018.98
Bàn thắngThẻ đỏ
14Kevin VargaTiền vệ10000016.13

Ankaragucu vs Keciorengucu ngày 04-01-2025 - Thống kê cầu thủ