West Ham United (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Megan WalshThủ môn00000000
-Soraya Walsh-00000000
-Camila SáezHậu vệ00000000
2Kirsty SmithTiền vệ00000006.57
-H. HousseinTiền vệ00000000
12Emma HarriesTiền vệ00000000
-Marika Bergman-LundinHậu vệ00000000
-Dagný BrynjarsdóttirTiền vệ00000000
21Shannon CookeHậu vệ00000006.89
-Kinga SzemikThủ môn00000005.88
18Anouk DentonHậu vệ00000006.01
5Amber TysiakHậu vệ10010006.5
14Shelina ZadorskyHậu vệ10000006.2
-Li MengwenTiền vệ00010006.1
Thẻ vàng
-Seraina PiubelTiền vệ20000005.5
-O. SirenTiền vệ10010006.55
22Katrina GorryTiền vệ30001005.5
20Viviane AsseyiTiền đạo10110008.38
Bàn thắng
-Manuela Paví SepúlvedaTiền vệ20010005.79
9Riko UekiTiền đạo20000006.29
Aston Villa (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Adriana LeonTiền đạo30200008.66
Bàn thắngThẻ đỏ
10Kenza DaliTiền vệ10111008.41
Bàn thắng
-Miriael TaylorTiền vệ00001006.52
-Ebony SalmonTiền đạo10010005.64
-Rachel DalyTiền đạo20000015.35
-C. GrantTiền đạo00000000
20Kirsty HansonTiền vệ10000006.89
-M. KearnsTiền vệ00000000
2S. MaylingHậu vệ00000006.28
-G. Mullett-00000000
-Gabriela Nunes da SilvaTiền vệ00000006.5
33M. PachecoHậu vệ00000005.91
-sophia poorThủ môn00000000
-Sabrina D'AngeloThủ môn00000006.7
-Noelle MaritzTiền vệ10030006.61
Thẻ vàng
-Anna Rose PattenHậu vệ30000006.12
14Danielle TurnerHậu vệ00000006.37
-Paula TomásHậu vệ00010006.64
12Lucy StaniforthTiền vệ10000006.11
88Jordan NobbsTiền vệ20010006.01
Thẻ vàng

Aston Villa (w) vs West Ham United (w) ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ