Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ00000000
21Yousef Saaed AhmedTiền đạo00000000
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ00000006.16
-Khalid RadwanHậu vệ00000000
30Malik HassanHậu vệ00000000
22Abdulrahman Al-ShaibahThủ môn00000000
14Ahmed Reyed MawlaHậu vệ00020006.52
-Ruben SemedoHậu vệ00000006.08
Thẻ đỏ
5Adil RhailiHậu vệ10000106.63
7Saif Hassan Al MohanadiHậu vệ00000006.74
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ00010006.69
12Ibrahim Nasser KalaTiền đạo20100016.29
Bàn thắngThẻ vàng
94Sofiane HanniTiền vệ10000005.93
11Aitor GarcíaTiền đạo00001016.95
Thẻ đỏ
-Aymen HusseinTiền đạo21010006.77
15Naif Al BurikiTiền vệ00000000
31Ahmed KoneThủ môn00000006.41
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ00000006.71
Thẻ đỏ
1Ali Nader MahmoudThủ môn00000000
-Khaled KaribTiền vệ00000000
20Ahmed Hassan·Al MohanadiTiền đạo00000000
Al Shahaniya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
90Alhassan KoromaTiền đạo30060006.62
10Francesco AntonucciTiền vệ50021006.03
Thẻ vàng
8Lotfi Rabh MajedTiền đạo50000006.12
Thẻ vàng
9Pelle van AmersfoortTiền đạo80110006.32
Bàn thắng
-Mohammad Ismail Abu ShanabTiền đạo20100000
Bàn thắng
-Abdullah AbdulsalamTiền vệ00000000
11Abdulaziz Mohammed Al YahriTiền đạo00000000
17Abdullah KhalidTiền vệ00000000
-Abdulrahman MussedTiền vệ00000000
-Jaime RubioTiền vệ00000000
-Ebrahim MordouThủ môn00000000
-Majed Aiyad Khalaf-00000000
16Mohamed Abdallah KadikThủ môn00000000
6Mustafa JalalTiền vệ00000000
24Husam Kamal HassuninHậu vệ00000000
-Moaz Elwadia-00000000
99Shehab EllethyThủ môn00000006.07
-Mohammed IbrahimHậu vệ30010006.12
4Mohamed SayyarHậu vệ10000006.41
5Marc MuniesaHậu vệ00000006.44
22Sven van BeekHậu vệ00001006.28
-Naif Al-HadhramiTiền vệ00010006.35
20Yousef·Hani BallanTiền đạo00000006.35

Al Shahaniya vs Al Khor SC ngày 22-01-2025 - Thống kê cầu thủ